bush lawyer

bush lawyer

A bush lawyer scrambles over a fallen log in a sun-dappled forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mâm xôi dây leo (Rubus cissoides): Một loại cây bụi thân dài, nhiều gai, mọc lan leo lên các cây khác, thường thấyNew Zealand. - Người thích kiện tụng (nghĩa bóng, không chính thức): Một người thích tranh luận, hay kiện cáo hoặc bảo vệ quyền lợi một cách quá mức.

dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • The bush lawyer has sharp thorns that can easily scratch your skin. (Cây mâm xôi dây leo gai nhọn có thể dễ dàng làm xước da bạn.)
    • Hikers in New Zealand often have to watch out for bush lawyer while walking through the forest. (Những người đi bộ đường dàiNew Zealand thường phải cẩn thận với cây mâm xôi dây leo khi đi qua rừng.)
  • Nghĩa bóng:

    • My neighbor is a real bush lawyer; he argues about every little thing. (Người hàng xóm của tôi một người thích kiện tụng thực sự; anh ta tranh luận về mọi điều nhỏ nhặt.)
    • Don't be such a bush lawyer, just follow the rules. (Đừng người thích kiện tụng như vậy, chỉ cần tuân theo các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a bush lawyer": Hành xử như một người hay tranh luận hoặc kiện cáo.

    • He always acts like a bush lawyer when it comes to minor complaints. (Anh ấy luôn hành xử như một người hay kiện cáo khi liên quan đến những khiếu nại nhỏ.)
  • "bush lawyer vine": Cụm từ mô tả đặc điểm dây leo của cây này.

    • The bush lawyer vine can grow up to 10 meters long, covering entire trees. (Dây leo của cây mâm xôi dây leo có thể dài tới 10 mét, phủ kín toàn bộ cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush-lawyer (adj): Tính từ mô tả tính cách hay kiện tụng.

    • His bush-lawyer attitude makes him unpopular in meetings. (Thái độ hay kiện tụng của anh ấy khiến anh ấy không được ưa trong các cuộc họp.)
  • Lawyer bush (cách gọi khác): Cũng chỉ cùng loại cây này.

    • The lawyer bush is notorious for its dense growth. (Cây mâm xôi dây leo nổi tiếng sự phát triển dày đặc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Scrambling blackberry: Mâm xôi leo (từ đồng nghĩa thực vật học).
  • Quibbler: Người hay cãi vặt (nghĩa bóng).
  • Petty litigant: Người hay kiện vặt (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Bush lawyer" (thành ngữ): Chỉ một người thích tranh luận pháp không kiến thức chuyên môn.
    • He's just a bush lawyer, not a real attorney. (Anh ta chỉ một người thích kiện tụng, không phải luật sư thực thụ.)