bushing

bushing

A mechanic replaces a worn bushing in a car's suspension.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống lót hình trụ bằng kim loại: "bushing" một ống lót hình trụ thường được làm bằng kim loại, được đặt bên trong một lỗ hoặc vỏ máy để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động, chẳng hạn như trục quay.
    • Lớp cách điện hình ống: "bushing" cũng chỉ một lớp lót cách điện dạng ống, được đặtlỗ hở để cho dây dẫn điện đi qua không chạm vào vỏ bọc kim loại, đảm bảo an toàn điện.
dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã thay thế ống lót bị mòn trong động cơ để giảm rung động.)
  • (Cáp điện cao thế đi qua một ống lót cách điện bằng gốm để ngăn rỉ điện.)
  • (Ống lót bằng đồng thau thường được sử dụng trong máy móc công nghiệp độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit a bushing": lắp một ống lót vào vị trí.
    • The technician had to fit a new bushing into the gearbox. (Kỹ thuật viên phải lắp một ống lót mới vào hộp số.)
  • "bushing failure": sự hỏng hóc của ống lót, thường dẫn đến tiếng ồn hoặchỏng máy móc.
    • Frequent bushing failure can indicate poor lubrication. (Sự hỏng hóc ống lót thường xuyên có thể cho thấy việc bôi trơn kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Bushed (adj): đã được lắp ống lót; hoặc (thông tục) kiệt sức (nghĩa khác, không liên quan trực tiếp).
    • The machine is fully bushed for heavy-duty operation. (Máy đã được lắp đầy đủ ống lót để vận hành nặng.)
  • Bush (n): bụi cây (không liên quan đến nghĩa kỹ thuật, nhưng từ gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Liner: lớp lót (thường dùng chung cho các loại lót khác nhau).
  • Sleeve: ống tay áo; trong kỹ thuật, ống lót dạng trụ.
  • Bearing bushing: ống lót ổ trục (một loại cụ thể của bushing).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bushing" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bushing" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu.