pushing

/'puʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
pushing

A child is pushing a toy car across the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dám làm, hăng hái, xốc tới: Chỉ tính cách của người quyết tâm, năng động kiên trì theo đuổi mục tiêu, thường không ngại khó khăn.
    • Gắng vượt người khác, gắng thành công: Chỉ sự nỗ lực để vượt trội hoặc đạt được thành công trong mọi việc.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Hành động đẩy: Hành động dùng lực để di chuyển một vật ra xa khỏi mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a very pushing young salesman, always trying to close deals. (Anh ấy một nhân viên bán hàng trẻ rất hăng hái, luôn cố gắng chốt giao dịch.)
    • Her pushing attitude helped her climb the corporate ladder quickly. (Thái độ dám làm của ấy đã giúp thăng tiến nhanh trong công ty.)
  • Danh từ:
    • The pushing of the heavy cart required a lot of effort. (Việc đẩy chiếc xe nặng đòi hỏi rất nhiều sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be pushing (an age)": (thành ngữ, thân mật) gần tới, sắp tới một độ tuổi nào đó.
    • He must be pushing fifty by now. (Giờ chắc anh ta cũng sắp năm mươi rồi.)
  • "be pushing it": (thành ngữ, thân mật) làm điều đó quá mức hoặc mạo hiểm; đẩy giới hạn.
    • Asking for another day off so soon is really pushing it. (Xin nghỉ thêm một ngày nữa sớm như vậy thực sự hơi quá.)
Biến thể từ gần giống
  • Push (động từ): đẩy; thúc đẩy; gây áp lực.
    • Please push the door open. (Hãy đẩy cửa ra.)
  • Pushy (tính từ): hăng hái thái quá, có thể gây khó chịu quá tích cực hoặc áp đặt.
    • The pushy salesman made me uncomfortable. (Người bán hàng hăng hái thái quá làm tôi thấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Ambitious (đầy tham vọng), assertive (quả quyết), determined (kiên quyết), enterprising (dám nghĩ dám làm).
  • Danh từ: Shove ( đẩy mạnh), thrust (sự đẩy tới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push ahead/forward/on (with something): Tiếp tục kiên trì với một kế hoạch hoặc hoạt động.
    • Despite the bad weather, we decided to push on with the journey. (Bất chấp thời tiết xấu, chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc hành trình.)
  • Push for something: Gây áp lực hoặc vận động mạnh mẽ để đạt được điều .
    • The workers are pushing for better pay. (Công nhân đang đấu tranh đòi mức lương tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Push one's luck: Mạo hiểm quá mức, liều lĩnh khi đã may mắn.
    • You got away with being late once; don't push your luck. (Bạn đã thoát tội một lần đi muộn; đừng liều nữa.)
  • Push the envelope: Thử nghiệm hoặc mở rộng các giới hạn thông thường.
    • This new technology really pushes the envelope of what's possible. (Công nghệ mới này thực sự đẩy giới hạn của những có thể làm được.)
pushing

A child is pushing a toy car across the floor.

tính từ
  1. dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pushing"