pushing
/'puʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dám làm, hăng hái, xốc tới: Chỉ tính cách của người quyết tâm, năng động và kiên trì theo đuổi mục tiêu, thường không ngại khó khăn.
- Gắng vượt người khác, gắng thành công: Chỉ sự nỗ lực để vượt trội hoặc đạt được thành công trong mọi việc.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Hành động đẩy: Hành động dùng lực để di chuyển một vật ra xa khỏi mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a very pushing young salesman, always trying to close deals. (Anh ấy là một nhân viên bán hàng trẻ rất hăng hái, luôn cố gắng chốt giao dịch.)
- Her pushing attitude helped her climb the corporate ladder quickly. (Thái độ dám làm của cô ấy đã giúp cô thăng tiến nhanh trong công ty.)
- Danh từ:
- The pushing of the heavy cart required a lot of effort. (Việc đẩy chiếc xe nặng đòi hỏi rất nhiều sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be pushing (an age)": (thành ngữ, thân mật) gần tới, sắp tới một độ tuổi nào đó.
- He must be pushing fifty by now. (Giờ chắc anh ta cũng sắp năm mươi rồi.)
- "be pushing it": (thành ngữ, thân mật) làm điều gì đó quá mức hoặc mạo hiểm; đẩy giới hạn.
- Asking for another day off so soon is really pushing it. (Xin nghỉ thêm một ngày nữa sớm như vậy thực sự là hơi quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Push (động từ): đẩy; thúc đẩy; gây áp lực.
- Please push the door open. (Hãy đẩy cửa ra.)
- Pushy (tính từ): hăng hái thái quá, có thể gây khó chịu vì quá tích cực hoặc áp đặt.
- The pushy salesman made me uncomfortable. (Người bán hàng hăng hái thái quá làm tôi thấy khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Ambitious (đầy tham vọng), assertive (quả quyết), determined (kiên quyết), enterprising (dám nghĩ dám làm).
- Danh từ: Shove (cú đẩy mạnh), thrust (sự đẩy tới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Push ahead/forward/on (with something): Tiếp tục kiên trì với một kế hoạch hoặc hoạt động.
- Despite the bad weather, we decided to push on with the journey. (Bất chấp thời tiết xấu, chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc hành trình.)
- Push for something: Gây áp lực hoặc vận động mạnh mẽ để đạt được điều gì.
- The workers are pushing for better pay. (Công nhân đang đấu tranh đòi mức lương tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Push one's luck: Mạo hiểm quá mức, liều lĩnh khi đã may mắn.
- You got away with being late once; don't push your luck. (Bạn đã thoát tội một lần vì đi muộn; đừng có liều nữa.)
- Push the envelope: Thử nghiệm hoặc mở rộng các giới hạn thông thường.
- This new technology really pushes the envelope of what's possible. (Công nghệ mới này thực sự đẩy giới hạn của những gì có thể làm được.)
tính từ
- dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc