bewitching

/bi'witʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
bewitching

A bewitching melody played from the old music box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm say mê, làm mẩn, làm say đắm: "Bewitching" mô tả thứ đó sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức khiến người ta bị cuốn hút hoàn toàn, thường theo cách kỳ diệu hoặc khó cưỡng lại.
    • Quyến rũ, hồn: Đặc biệt dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự duyên dáng hoặc phẩm chất nào đó sức lôi cuốn phi thường, gần như phép thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a bewitching smile that captivated everyone in the room. ( ấy nụ cười quyến rũ khiến mọi người trong phòng đều bị hoặc.)
    • The garden looked bewitching in the moonlight. (Khu vườn trông thật hồn dưới ánh trăng.)
    • He was drawn in by her bewitching charm. (Anh ta bị lôi cuốn bởi sự quyến rũ đầy hoặc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bewitching beauty": vẻ đẹp hồn, vẻ đẹp sức quyến rũ như phép thuật.

    • The actress was known for her bewitching beauty. (Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp hồn.)
  • "Bewitching effect": hiệu ứng/ảnh hưởng hoặc.

    • The perfume had a bewitching effect on him. (Nước hoa một hiệu ứng hoặc đối với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewitch (động từ): làm hoặc, bỏ bùa mê.

    • The sorcerer could bewitch people with his spells. (Pháp sư có thể làm hoặc mọi người bằng những câu thần chú của mình.)
  • Bewitchingly (trạng từ): một cách quyến rũ, hoặc.

    • She smiled bewitchingly. ( ấy mỉm cười một cách đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanting: làm say mê, hoặc.
  • Captivating: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Alluring: quyến rũ, hấp dẫn.
  • Mesmerizing: làm mẩn, thu hút.
Từ trái nghĩa
  • Repulsive: đáng ghét, kinh tởm.
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Off-putting: gây khó chịu, làm nản lòng.
bewitching

A bewitching melody played from the old music box.

tính từ
  1. làm say mê, làm mẩn, làm say đắm; quyến rũ, hồn (sắc đẹp)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bewitching"