bewitching

/bi'witʃiɳ/
tính từ
  1. làm say mê, làm mẩn, làm say đắm; quyến rũ, hồn (sắc đẹp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bewitching"

bewitching
A bewitching melody played from the old music box.