business

/'biznis/ Cách viết khác : (biz) /biz/ (busyness) /'bizinis/
danh từ giống đực
  1. (thân mật) việc rối rắm phức tạp
  2. (thân mật) cái, vật
    • Passez-moi ce business-là
      đưa cho tôi cái kia
  3. (từ , nghĩa ) công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "business"

business
Passez-moi ce business-là.