business

/'biznis/ Cách viết khác : (biz) /biz/ (busyness) /'bizinis/
Học thuật
Thân thiện
business

Passez-moi ce business-là.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Việc rối rắm phức tạp (cách nói thân mật): "business" có thể chỉ một tình huống, vấn đề hoặc công việc phức tạp, rắc rối.
    • Cái, vật (cách nói thân mật): Trong ngôn ngữ thân mật, "business" được dùng để chỉ một đồ vật, một thứ đó một cách chung chung.
    • Công việc (từ , nghĩa ): Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ công việc nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Quel business ! (Thật là một mớ rắc rối!)
    • Passez-moi ce business-là. (Đưa cho tôi cái kia.)
    • Il est occupé par son business. (Anh ấy bận rộn với công việc của mình.) [nghĩa ]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est tout un business": Đócả một vấn đề phức tạp.
    • Organiser cette fête, c'est tout un business ! (Tổ chức bữa tiệc này, đócả một vấn đề phức tạp!)
Biến thể từ gần giống
  • Businessman (danh từ, mượn từ tiếng Anh): doanh nhân, người kinh doanh.
    • C'est un businessman réputé. (Ông ấymột doanh nhân có tiếng.)
Lưu ý
  • Từ "business" trong tiếng Pháp, với các nghĩa được liệt kêtrên, chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng.
  • Nghĩa thông dụng hiện đại của "business" trong tiếng Anh (kinh doanh, doanh nghiệp) khi được dùng trong tiếng Pháp thườngtừ mượn có thể không được xemtừ thuần Pháp. Nghĩa chínhđâynghĩa thân mật, đời thường.
business

Passez-moi ce business-là.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) việc rối rắm phức tạp
  2. (thân mật) cái, vật
    • Passez-moi ce business-là
      đưa cho tôi cái kia
  3. (từ , nghĩa ) công việc

Từ gần giống

Từ chứa "business"