bustling

Học thuật
Thân thiện
bustling

The street market is bustling with shoppers and vendors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhộn nhịp, rộn ràng, náo nhiệt: Mô tả một nơi hoặc hoạt động đầy năng lượng, sôi động thường nhiều người qua lại hoặc làm việc một cách hối hả.
    • Hối hả: Nhấn mạnh đến nhịp độ nhanh sự bận rộn của các hoạt động đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • (Khu chợ nhộn nhịp đầy những người bán hàng khách mua.)
  • (Tôi yêu không khí náo nhiệt của trung tâm thành phố.)
  • (Nhà bếp rộn ràng hoạt động khi các đầu bếp chuẩn bị cho bữa tối thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bustling with something": (một nơi) nhộn nhịp, đầy ắp một cái đó (thường người hoặc hoạt động).
    • The streets are bustling with tourists during the festival. (Các con phố nhộn nhịp khách du lịch trong suốt lễ hội.)
    • The office was bustling with new projects. (Văn phòng hối hả với những dự án mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bustle (danh từ): Sự nhộn nhịp, sự hối hả.
    • I enjoy the bustle of urban life. (Tôi thích sự nhộn nhịp của cuộc sống đô thị.)
  • Bustle (động từ): Di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng, hối hả thường gây ra tiếng ồn.
    • She bustled around the kitchen, preparing the meal. ( ấy hối hả quanh nhà bếp để chuẩn bị bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lively: Sống động, sôi nổi.
  • Busy: Bận rộn, đông đúc.
  • Buzzing: Rộn ràng, xôn xao (như tiếng ong vo ve).
Từ trái nghĩa
  • Quiet: Yên tĩnh.
  • Deserted: Vắng vẻ, hoang vắng.
  • Inactive: Không hoạt động, ì ạch.
bustling

The street market is bustling with shoppers and vendors.

Adjective
  1. rộn ràng, nhộn nhịp, hối hả, ồn ào, náo nhiệt

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bustling"