butacaine

butacaine

A dentist applies butacaine to a patient's gums before a procedure.

Định nghĩa

Danh từ: - Butacaine: Một loại ester kết tinh màu trắng, được bôi lên màng nhầy để gây cục bộ (gây tại chỗ).

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ đã bôi butacaine lên nướu của bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật.)
  • (Butacaine hiệu quả trong việc gây các màng nhầy, chẳng hạn nhưmiệng hoặc cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bào chế: Butacaine thường được sử dụng dưới dạng dung dịch hoặc kem bôi tại chỗ.
    • The butacaine solution was sprayed onto the throat to reduce discomfort during the examination. (Dung dịch butacaine được phun lên cổ họng để giảm khó chịu trong quá trình khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Butacaine hydrochloride (danh từ): Muối hydrochloride của butacaine, thường được dùng trong dược phẩm.
    • Butacaine hydrochloride is a common form of this anesthetic. (Butacaine hydrochloride một dạng phổ biến của chất gây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc cục bộ (local anesthetic): Một loại thuốc làm mất cảm giácmột vùng cụ thể trên cơ thể.
  • Chất gây (anesthetic): Một chất gây mất cảm giác hoặc mất ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply butacaine: Bôi hoặc áp dụng butacaine.
    • The nurse applied butacaine to the wound before stitching. (Y tá đã bôi butacaine lên vết thương trước khi khâu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "butacaine" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.