bodkin

/'bɔdkin/
Học thuật
Thân thiện
bodkin

A tailor uses a bodkin to thread a ribbon through the loops of a curtain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái xỏ dây, cái xỏ băng vải: Một công cụ nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, đầu hoặc mắt, dùng để luồn dây, ruy băng hoặc dây thun qua các lỗ, vòng hoặc đường ống vải.
    • Cái cặp tóc: Một loại trâm cài tóc dài, thường trang trímột đầu, được sử dụng phổ biến trong quá khứ để giữ kiểu tóc.
    • Dao găm: Một loại khí nhỏ, một con dao ngắn lưỡi nhọn mảnh, thường dùng để đâm.
    • Người bị ép vào giữa (hai người khác): (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Chỉ một người phải ngồi hoặc đứng chật chộivị trí giữa hai người khác, thường trên một chiếc ghế không đủ rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a bodkin to thread the elastic through the waistband of the skirt. ( ấy dùng một cái xỏ dây để luồn dây thun qua đường eo của chiếc váy.)
    • In the Victorian era, women often secured their elaborate hairstyles with an ornate bodkin. (Vào thời Victoria, phụ nữ thường cố định những kiểu tóc cầu kỳ của họ bằng một cái cặp tóc trang trí công phu.)
    • The assassin concealed a sharp bodkin in his sleeve. (Kẻ ám sát giấu một con dao găm sắc nhọn trong tay áo của hắn.)
    • The carriage was so crowded that poor John had to sit bodkin between two large gentlemen. (Chiếc xe ngựa quá đông đến nỗi John tội nghiệp phải ngồi bị ép vào giữa hai người đàn ông to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit bodkin": (Thành ngữ cổ) Ngồi bị ép chặtgiữa hai người khác.
    • There were only two seats left, so I had to sit bodkin for the entire journey. (Chỉ còn lại hai chỗ ngồi, vậy tôi đã phải ngồi bị ép vào giữa suốt chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Awl (n): Cái dùi, một công cụ nhọn để đục lỗ trên da hoặc gỗ. (Khác với "bodkin" thường dùng để luồn).
  • Hairpin (n): Cái kẹp tóc, một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn cho vật dụng cài tóc.
  • Dagger (n): Dao găm, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa khí của "bodkin".
  • Needle threader (n): Đồ xỏ chỉ, một công cụ hiện đại chức năng tương tự "bodkin" trong việc luồn sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Xỏ dây/Luồn dây: Threader, lacer.
  • Cặp tóc: Hairpin, hair needle.
  • Dao găm: Dagger, stiletto, poniard.
Thành ngữ liên quan
  • "To ride bodkin": (Cổ) Một biến thể của "to sit bodkin", chỉ việc đi trên xe bị épgiữa.
    • In the old novels, characters often complained about having to ride bodkin. (Trong các tiểu thuyết , các nhân vật thường phàn nàn về việc phải đi xe bị ép vào giữa.)
bodkin

A tailor uses a bodkin to thread a ribbon through the loops of a curtain.

danh từ
  1. cái xỏ dây, cái xỏ băng vải
  2. cái cặp tóc
  3. dao găm
  4. người bị ép vào giữa (hai người)
    • to sit bodkin
      bị ngồi ép vào giữa

Từ đồng nghĩa