betoken

/bi'toukən/
Học thuật
Thân thiện
betoken

These dark clouds betoken a coming storm.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo hiệu, chỉ ra, cho thấy: "betoken" có nghĩa hành động của một sự vật, sự việc hoặc dấu hiệu nào đó cho thấy, báo trước hoặc là dấu hiệu của một điều sắp xảy ra hoặc đang tồn tại. thường diễn tả một dấu hiệu mang tính tượng trưng hoặc dự báo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The dark clouds betoken a coming storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
    • Her sudden silence betokened her deep disappointment. (Sự im lặng đột ngột của ấy cho thấy nỗi thất vọng sâu sắc.)
    • The ancient ruins betoken a once-great civilization. (Những tàn tích cổ xưa cho thấy một nền văn minh từng rất huy hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to betoken a change": báo hiệu một sự thay đổi.
    • The new policy betokens a significant shift in strategy. (Chính sách mới báo hiệu một sự thay đổi đáng kể trong chiến lược.)
  • "to betoken ill/something good": báo điềm xấu/điều tốt.
    • In some cultures, an owl's call is believed to betoken ill. (Trong một số nền văn hóa, tiếng kêu được cho báo điềm xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Token (n): dấu hiệu, biểu tượng, vật kỷ niệm. (Lưu ý: "token" một từ riêng biệt, không phải biến thể ngữ pháp của "betoken").
    • He gave her a ring as a token of his love. (Anh ấy tặng chiếc nhẫn như một biểu tượng của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicate: chỉ ra, cho thấy.
  • Signify: biểu thị, có nghĩa .
  • Foreshadow: báo trước, điềm báo (thường dùng trong văn chương).
  • Portend: báo trước, điềm của (mang nghĩa trang trọng, thường về điều xấu).
  • Presage: báo trước, dự báo.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "Betoken" một từ trang trọng ít khi được sử dụng trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng các từ đồng nghĩa như "sign" hoặc "signal".

betoken

These dark clouds betoken a coming storm.

ngoại động từ
  1. báo hiệu, chỉ rõ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống