butternut

butternut

A squirrel holds a butternut in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả óc chó butternut: Một loại quả hạch hình bầu dục, chứa dầu, mọc trên cây óc chó Bắc Mỹ (cây butternut). Quả vỏ cứng, nhân béo ngậy, thường được dùng trong ẩm thực.
    • Cây butternut: Một loại cây óc chó Bắc Mỹ (tên khoa học Juglans cinerea), gỗ màu nâu nhạt, được dùng làm đồ nội thất, nguồn cung cấp quả butternut. Gỗ cũng được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu nâu nhạt.
    • Màu butternut: Màu nâu nhạt, thường dùng để chỉ màu sắc của gỗ hoặc vỏ quả butternut.
dụ sử dụng
  • Quả butternut:

    • I love the rich, buttery flavor of butternut in my baking. (Tôi thích hương vị béo ngậy của quả butternut trong việc nướng bánh.)
    • The butternut is often used in desserts like pies and cakes. (Quả butternut thường được dùng trong các món tráng miệng như bánh nướng bánh ngọt.)
  • Cây butternut:

    • The butternut tree is prized for its light-brown wood. (Cây butternut được đánh giá cao gỗ màu nâu nhạt của .)
    • Farmers grow butternut for both its nuts and timber. (Nông dân trồng cây butternut để lấy cả quả lẫn gỗ.)
  • Màu butternut:

    • The room was painted in a warm butternut shade. (Căn phòng được sơn màu nâu nhạt ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Butternut squash": Một loại đao mùa đông hình quả , vỏ màu be, ruột màu cam, thường được dùng trong nấu ăn. (Lưu ý: đây một thuật ngữ ghép, không phải nghĩa chính của "butternut".)
    • I made a creamy soup from butternut squash. (Tôi đã nấu một món súp kem từ đao butternut.)
Biến thể từ gần giống
  • Butternutty (tính từ): vị hoặc đặc tính giống quả butternut.
    • The cookie had a butternutty texture. (Chiếc bánh quy kết cấu giống như butternut.)
Từ đồng nghĩa
  • White walnut: Tên gọi khác của cây butternut, do màu gỗ nhạt của .
  • Oil nut: Chỉ quả butternut hàm lượng dầu cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "butternut".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "butternut".