buttoned-up

Học thuật
Thân thiện
buttoned-up

A young professional wears a buttoned-up shirt to the office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thận trọng, chỉn chu theo phong cách chuyên nghiệp: Chỉ một người có vẻ ngoài, thái độ cách cư xử rất nghiêm túc, kỹ lưỡng tuân thủ các quy tắc, đặc biệt trong môi trường công việc.
    • Không ý sẵn sàng đàm thoại, kín đáo, dè dặt: (Cách dùng thông tục, chủ yếuAnh) Chỉ một người không thích trò chuyện nhiều, không cởi mở, thường giữ khoảng cách ít chia sẻ cảm xúc hay suy nghĩ cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is very buttoned-up at work, always wearing a suit and following every protocol. (Anh ấy rất chỉn chu thận trọngnơi làm việc, luôn mặc vest tuân thủ mọi quy trình.)
    • Don't expect her to share her feelings; she's quite buttoned-up about personal matters. (Đừng mong ấy chia sẻ cảm xúc; ấy khá kín đáo về những vấn đề cá nhân.)
    • The new manager has a buttoned-up approach to management. (Vị quản lý mới cách tiếp cận quản lý rất thận trọng bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be buttoned-up": được dùng để mô tả tính cách hoặc phong cách tổng thể của một người.

    • In the corporate world, appearing buttoned-up can be an advantage. (Trong thế giới doanh nghiệp, việc tỏ ra chỉn chu chuyên nghiệp có thể một lợi thế.)
  • "a buttoned-up attitude": một thái độ kín đáo, dè dặt.

    • His buttoned-up attitude makes it hard to know what he's really thinking. (Thái độ kín đáo của anh ta khiến người khác khó biết anh ta thực sự đang nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Button-down (adj): (về cổ áo sơ mi) khuy cài; (nghĩa mở rộng) chỉ sự bảo thủ, truyền thống.

    • He prefers a button-down shirt for formal meetings. (Anh ấy thích áo sơ mi cổ bấm cho các cuộc họp trang trọng.)
  • Uptight (adj): căng thẳng, khó tính, quá nghiêm túc. (Có nghĩa gần với "buttoned-up" nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn.)

    • She's too uptight to enjoy the party. ( ấy quá căng thẳng để tận hưởng bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservative (adj): bảo thủ, thận trọng.
  • Reserved (adj): kín đáo, dè dặt.
  • Formal (adj): trang trọng, nghi thức.
  • Taciturn (adj): ít nói, trầm mặc.
Từ trái nghĩa
  • Easygoing (adj): thoải mái, dễ tính.
  • Talkative (adj): nói nhiều, hoạt ngôn.
  • Unconventional (adj): không theo quy ước, phá cách.
  • Open (adj): cởi mở.
Thành ngữ liên quan
  • Buttoned-up bản thân thường được dùng như một thành ngữ tính từ. Một thành ngữ liên quan về mặt hình ảnh :
  • "To button (something) up": (nghĩa bóng) hoàn tất mọi thứ một cách gọn gàng, kỹ lưỡng.
    • Let's button up the project before the deadline. (Hãy hoàn tất dự án một cách chỉn chu trước hạn chót.)
buttoned-up

A young professional wears a buttoned-up shirt to the office.

Adjective
  1. thận trọng theo phong cách chuyên nghiệp
  2. (từ thông tục của Anh) không ý sẵn sàng đàm thoại, không thích trò chuyện, không xu hướng đàm thoại

Từ tương tự