buttress

/'bʌtris/
danh từ
  1. (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ tường
  2. núi ngang, hoành sơn
  3. (nghĩa bóng) chỗ tựa; sự ủng hộ
ngoại động từ
  1. chống đỡ, làm cho vững chắc thêm

Idioms

  • to buttress up by argument
    làm cho vững chắc thêm lẽ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "buttress"

buttress
The old stone church has a large buttress supporting its outer wall.