buttress

/'bʌtris/
Học thuật
Thân thiện
buttress

The old stone church has a large buttress supporting its outer wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trụ ốp tường, trụ tường: Một cấu trúc kiến trúc bằng đá hoặc gạch, thường nhô ra từ một bức tường để cung cấp sự hỗ trợ gia cố thêm.
    • Chỗ dựa, sự ủng hộ (nghĩa bóng): Một người, sự việc hoặc lẽ cung cấp sự hỗ trợ hoặc củng cố cho một vị trí, ý kiến hoặc hệ thống.
  2. Động từ:

    • Chống đỡ, gia cố, làm cho vững chắc thêm: Hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc củng cố cho một cái đó, có thể vật hoặc trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient cathedral is supported by massive stone buttresses. (Nhà thờ cổ được chống đỡ bởi những trụ tường bằng đá đồ sộ.)
    • Her unwavering loyalty was a buttress to him during the difficult times. (Lòng trung thành không lay chuyển của ấy chỗ dựa cho anh trong những thời điểm khó khăn.)
  • Động từ:

    • The engineers buttressed the old wall with steel beams. (Các kỹ sư đã gia cố bức tường bằng các dầm thép.)
    • He buttressed his argument with solid data from recent studies. (Anh ấy đã củng cố lập luận của mình bằng dữ liệu vững chắc từ các nghiên cứu gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to buttress up": Củng cố, tăng cường sự hỗ trợ (thường dùng cho ý tưởng hoặc lập luận).
    • The lawyer buttressed up her case with new witness testimonies. (Luật sư đã củng cố vụ án của mình bằng những lời khai nhân chứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttressing (danh động từ/gerund): Hành động chống đỡ hoặc gia cố.
    • The buttressing of the dam was completed before the rainy season. (Việc gia cố con đập đã hoàn thành trước mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật ): Trụ chống (prop), cột chống (support), thanh chống (brace).
  • Danh từ (trừu tượng): Sự hỗ trợ (support), nền tảng (foundation), chỗ dựa (mainstay).
  • Động từ: Chống đỡ (support), củng cố (reinforce, strengthen), gia cố (fortify).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buttress against: Chống đỡ, bảo vệ chống lại cái đó.
    • The policy was designed to buttress the economy against external shocks. (Chính sách được thiết kế để bảo vệ nền kinh tế chống lại các sốc bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là theo nghĩa đen trong kiến trúc nghĩa bóng để chỉ sự hỗ trợ vững chắc.)

buttress

The old stone church has a large buttress supporting its outer wall.

danh từ
  1. (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ tường
  2. núi ngang, hoành sơn
  3. (nghĩa bóng) chỗ tựa; sự ủng hộ
ngoại động từ
  1. chống đỡ, làm cho vững chắc thêm

Idioms

  • to buttress up by argument
    làm cho vững chắc thêm lẽ

Từ chứa "buttress"