buttress
/'bʌtris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trụ ốp tường, trụ tường: Một cấu trúc kiến trúc bằng đá hoặc gạch, thường nhô ra từ một bức tường để cung cấp sự hỗ trợ và gia cố thêm.
- Chỗ dựa, sự ủng hộ (nghĩa bóng): Một người, sự việc hoặc lý lẽ cung cấp sự hỗ trợ hoặc củng cố cho một vị trí, ý kiến hoặc hệ thống.
Động từ:
- Chống đỡ, gia cố, làm cho vững chắc thêm: Hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc củng cố cho một cái gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient cathedral is supported by massive stone buttresses. (Nhà thờ cổ được chống đỡ bởi những trụ tường bằng đá đồ sộ.)
- Her unwavering loyalty was a buttress to him during the difficult times. (Lòng trung thành không lay chuyển của cô ấy là chỗ dựa cho anh trong những thời điểm khó khăn.)
Động từ:
- The engineers buttressed the old wall with steel beams. (Các kỹ sư đã gia cố bức tường cũ bằng các dầm thép.)
- He buttressed his argument with solid data from recent studies. (Anh ấy đã củng cố lập luận của mình bằng dữ liệu vững chắc từ các nghiên cứu gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to buttress up": Củng cố, tăng cường sự hỗ trợ (thường dùng cho ý tưởng hoặc lập luận).
- The lawyer buttressed up her case with new witness testimonies. (Luật sư đã củng cố vụ án của mình bằng những lời khai nhân chứng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Buttressing (danh động từ/gerund): Hành động chống đỡ hoặc gia cố.
- The buttressing of the dam was completed before the rainy season. (Việc gia cố con đập đã hoàn thành trước mùa mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật lý): Trụ chống (prop), cột chống (support), thanh chống (brace).
- Danh từ (trừu tượng): Sự hỗ trợ (support), nền tảng (foundation), chỗ dựa (mainstay).
- Động từ: Chống đỡ (support), củng cố (reinforce, strengthen), gia cố (fortify).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Buttress against: Chống đỡ, bảo vệ chống lại cái gì đó.
- The policy was designed to buttress the economy against external shocks. (Chính sách được thiết kế để bảo vệ nền kinh tế chống lại các cú sốc bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là theo nghĩa đen trong kiến trúc và nghĩa bóng để chỉ sự hỗ trợ vững chắc.)
danh từ
- (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ tường
- núi ngang, hoành sơn
- (nghĩa bóng) chỗ tựa; sự ủng hộ
ngoại động từ
- chống đỡ, làm cho vững chắc thêm
Idioms
- to buttress up by argumentlàm cho vững chắc thêm lý lẽ