buttressed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được gia cố, được chống đỡ: Mô tả một cấu trúc (thường là tòa nhà hoặc tường) được hỗ trợ và làm vững chắc thêm bằng các trụ chống, thanh giằng hoặc các cấu trúc phụ tương tự.
- Được củng cố, được hỗ trợ vững chắc: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một lập luận, niềm tin, hay vị trí nào đó được hỗ trợ mạnh mẽ bằng bằng chứng hoặc lý lẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient cathedral walls were buttressed with massive stone arches. (Những bức tường của nhà thờ cổ được gia cố bằng các vòm đá đồ sộ.)
- Her argument was buttressed by extensive research and statistical data. (Lập luận của cô ấy được củng cố bởi nghiên cứu chuyên sâu và dữ liệu thống kê.)
- The old tree, buttressed by thick roots, withstood the storm. (Cây cổ thụ, được chống đỡ bởi bộ rễ dày, đã đứng vững qua cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be buttressed against something": được gia cố để chống lại một lực hoặc mối đe dọa nào đó.
- The sea wall was buttressed against the powerful waves. (Bờ kè chắn sóng được gia cố để chống lại những con sóng mạnh.)
- Dùng trong văn chương hoặc báo chí để mô tả sự hỗ trợ phi vật chất.
- His confidence was buttressed by years of experience. (Sự tự tin của anh ấy được vững vàng nhờ nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể và từ liên quan
- Buttress (danh từ): trụ chống, trụ ốp tường, thanh giằng; sự hỗ trợ, nền tảng.
- Flying buttresses are a key feature of Gothic architecture. (Trụ chống bay là đặc điểm chính của kiến trúc Gothic.)
- The new evidence served as a buttress for their theory. (Bằng chứng mới đóng vai trò là nền tảng cho lý thuyết của họ.)
- Buttress (động từ): chống đỡ, gia cố; ủng hộ, củng cố (một lập luận).
- We need to buttress this wall before the renovation. (Chúng ta cần gia cố bức tường này trước khi cải tạo.)
- He buttressed his claim with official documents. (Anh ta củng cố yêu sách của mình bằng các tài liệu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Supported (adj): được hỗ trợ, được chống đỡ.
- Reinforced (adj): được gia cố, được tăng cường.
- Strengthened (adj): được làm cho mạnh hơn, được củng cố.
- Bolstered (adj): được chống đỡ, được nâng đỡ (thường dùng cho tinh thần, lập luận).
Từ trái nghĩa
- Unsupported (adj): không được hỗ trợ.
- Weakened (adj): bị làm yếu đi.
- Undermined (adj): bị làm suy yếu ngầm.
Adjective
- được gia cố bằng trụ chống, trụ ốp tường, thanh giằng,...