braced

Học thuật
Thân thiện
braced

He braced himself against the strong wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gia cố, được chống đỡ: Trạng thái được làm cho vững chắc, chắc chắn hơn nhờ các cấu trúc hỗ trợ như thanh giằng, trụ chống hoặc dây đai.
    • tư thế sẵn sàng, cảnh giác: Tư thế hoặc trạng thái tinh thần chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với một tác động, mối nguy hiểm hoặc tình huống khó khăn sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old tower is braced with steel beams. (Tòa tháp được gia cố bằng các dầm thép.)
    • She felt braced by the cold morning air. ( ấy cảm thấy sảng khoái, tỉnh táo nhờ không khí lạnh buổi sáng.)
    • The team was braced for the manager's angry reaction. (Cả đội đãtrong tư thế sẵn sàng cho phản ứng tức giận của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be braced for something": ở trong trạng thái sẵn sàng về tinh thần thể chất để đón nhận hoặc đối phó với một điều đó khó khăn hoặc khó chịu sắp xảy ra.
    • The coastal towns are braced for the coming storm. (Các thị trấn ven biển đã sẵn sàng ứng phó với cơn bão sắp tới.)
  • "to brace oneself" (động từ phản thân): Tự chuẩn bị tinh thần, lấy can đảm hoặc giữ vững cơ thể để đón nhận sốc, tác động.
    • He braced himself against the wind. (Anh ấy chống chọi lại cơn gió.)
    • Brace yourself for some bad news. (Hãy chuẩn bị tinh thần cho một vài tin xấu.)
Biến thể từ liên quan
  • Brace (động từ): chống đỡ, làm vững chắc; chuẩn bị tinh thần.
    • They braced the wall with wooden planks. (Họ chống đỡ bức tường bằng những tấm ván gỗ.)
  • Brace (danh từ): thanh giằng, trụ chống; cặp, đôi (như một cặp vịt trời).
    • The carpenter installed a brace to support the shelf. (Người thợ mộc lắp một thanh giằng để đỡ giá sách.)
  • Bracing (tính từ): làm sảng khoái, làm tỉnh táo (thường nói về thời tiết).
    • a bracing sea breeze (một làn gió biển mát lạnh sảng khoái)
Từ đồng nghĩa
  • Reinforced (adj): được gia cố, được tăng cường.
  • Fortified (adj): được củng cố, được làm cho vững chắc.
  • Prepared (adj): đã chuẩn bị sẵn sàng.
  • Steeled (adj): đã rèn luyện tinh thần cứng rắn (để đối mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brace up (thường dùng như một lời khuyên hoặc động viên): Hãy can đảm lên, hãy phấn chấn lên.
    • Brace up! Things will get better. (Can đảm lên! Mọi thứ sẽ tốt đẹp thôi.)
braced

He braced himself against the strong wind.

Adjective
  1. được làm cho vững chắc thêm bằng trụ ốp tường, trụ chống, hay thanh giằng
  2. tư thế sẵn sàng đương đầu với hiểm nguy, mối nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "braced"

Từ có nhắc đến "braced"