braced

Adjective
  1. được làm cho vững chắc thêm bằng trụ ốp tường, trụ chống, hay thanh giằng
  2. tư thế sẵn sàng đương đầu với hiểm nguy, mối nguy hiểm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "braced"

Từ có nhắc đến "braced"

braced
He braced himself against the strong wind.