buxom

Adjective
  1. (cơ thể phụ nữ) mập mạp, khỏe mạnh, bụ bẫm
  2. (cơ thể phụ nữ) bộ ngực lớn những đường cong gợi cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "buxom"

buxom
A buxom woman in a floral summer dress carries a heavy basket of fresh apples through a sunny orchard.