buxom
Học thuậtThân thiện
A buxom woman in a floral summer dress carries a heavy basket of fresh apples through a sunny orchard.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về cơ thể phụ nữ) mập mạp, khỏe mạnh, bụ bẫm: Miêu tả một người phụ nữ có thân hình đầy đặn, tròn trịa và trông khỏe khoắn.
- (Về cơ thể phụ nữ) có bộ ngực lớn và những đường cong gợi cảm: Nhấn mạnh vào những đường cong, đặc biệt là ở ngực và hông, tạo nên vẻ ngoài quyến rũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The painting depicted a buxom woman with a cheerful smile. (Bức tranh mô tả một người phụ nữ bụ bẫm với nụ cười tươi.)
- She had a buxom figure that was considered very attractive in that era. (Cô ấy có một thân hình đầy đặn, gợi cảm được coi là rất hấp dẫn ở thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buxom" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả có tính chất hơi cổ điển, lãng mạn để ca ngợi vẻ đẹp đầy đặn, phúc hậu của phụ nữ.
- The novel's heroine was described as a buxom and kind-hearted farmer's daughter. (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một cô con gái nhà nông bụ bẫm và tốt bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Buxomness (danh từ): Vẻ bụ bẫm, đầy đặn.
- Her buxomness was part of her charm. (Vẻ đầy đặn của cô ấy là một phần sức quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Plump: mũm mĩm, đầy đặn (thường mang sắc thái tích cực).
- Curvaceous: có đường cong gợi cảm.
- Voluptuous: gợi cảm, đầy đặn (nhấn mạnh vào vẻ quyến rũ).
- Bosomy: có bộ ngực lớn.
Từ trái nghĩa
- Slender: mảnh mai, thon thả.
- Gaunt: gầy gò, hốc hác.
A buxom woman in a floral summer dress carries a heavy basket of fresh apples through a sunny orchard.
Adjective
- (cơ thể phụ nữ) mập mạp, khỏe mạnh, bụ bẫm
- (cơ thể phụ nữ) có bộ ngực lớn và những đường cong gợi cảm