buxom

Học thuật
Thân thiện
buxom

A buxom woman in a floral summer dress carries a heavy basket of fresh apples through a sunny orchard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về cơ thể phụ nữ) mập mạp, khỏe mạnh, bụ bẫm: Miêu tả một người phụ nữ thân hình đầy đặn, tròn trịa trông khỏe khoắn.
    • (Về cơ thể phụ nữ) bộ ngực lớn những đường cong gợi cảm: Nhấn mạnh vào những đường cong, đặc biệt ngực hông, tạo nên vẻ ngoài quyến rũ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting depicted a buxom woman with a cheerful smile. (Bức tranh mô tả một người phụ nữ bụ bẫm với nụ cười tươi.)
    • She had a buxom figure that was considered very attractive in that era. ( ấy một thân hình đầy đặn, gợi cảm được coi rất hấp dẫnthời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buxom" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả tính chất hơi cổ điển, lãng mạn để ca ngợi vẻ đẹp đầy đặn, phúc hậu của phụ nữ.
    • The novel's heroine was described as a buxom and kind-hearted farmer's daughter. (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết được miêu tả một con gái nhà nông bụ bẫm tốt bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Buxomness (danh từ): Vẻ bụ bẫm, đầy đặn.
    • Her buxomness was part of her charm. (Vẻ đầy đặn của ấy một phần sức quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plump: mũm mĩm, đầy đặn (thường mang sắc thái tích cực).
  • Curvaceous: đường cong gợi cảm.
  • Voluptuous: gợi cảm, đầy đặn (nhấn mạnh vào vẻ quyến rũ).
  • Bosomy: bộ ngực lớn.
Từ trái nghĩa
  • Slender: mảnh mai, thon thả.
  • Gaunt: gầy gò, hốc hác.
buxom

A buxom woman in a floral summer dress carries a heavy basket of fresh apples through a sunny orchard.

Adjective
  1. (cơ thể phụ nữ) mập mạp, khỏe mạnh, bụ bẫm
  2. (cơ thể phụ nữ) bộ ngực lớn những đường cong gợi cảm

Từ tương tự

Từ gần giống