buzzard

/'bʌzed/
Học thuật
Thân thiện
buzzard

A buzzard soars high above the open countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ó butêo: Một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, cánh rộng thường bay lượn vòng tròn khi tìm kiếm thức ăn. Đây tên gọi chung cho một số loài thuộc chi Buteo.
    • Kền kền Tân Thế giới: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Tên gọi thông thường cho một số loài kền kền thuộc họ Cathartidae, như kền kền gà tây (turkey vulture).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A buzzard was circling high in the sky, looking for prey. (Một con chim ó butêo đang bay lượn vòng tròn trên cao để tìm con mồi.)
    • In American English, a buzzard often refers to a large scavenging bird. (Trong tiếng Anh Mỹ, từ "buzzard" thường chỉ một loài chim ăn xác thối lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As hungry as a buzzard": Đói như chim ó/chim kền kền (rất đói).

    • After the hike, he was as hungry as a buzzard. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta đói như chim ó.)
  • "Old buzzard": (Nghĩa bóng, thân mật hoặc xúc phạm) Một người đàn ông già khó tính, keo kiệt hoặc khó chịu.

    • Don't listen to that old buzzard; he complains about everything. (Đừng nghe lão già khó tính đó; ông ta phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Buzzardry (n, hiếm): Hành vi hoặc đặc điểm của một kẻ tham lam, keo kiệt.
  • Honey-buzzard (n): Một loài chim săn mồi khác (chi ) chuyên ăn tổ ong ấu trùng ong.
Từ đồng nghĩa
  • Hawk: Chim ưng, diều hâu (nói chung cho các loài chim săn mồi ban ngày).
  • Vulture: Kền kền (chim ăn xác thối).
Lưu ý về từ

Từ "buzzard" sự khác biệt về nghĩa chính giữa tiếng Anh Anh tiếng Anh Mỹ: - Tiếng Anh Anh: Chỉ loài chim săn mồi (chim ó butêo). - Tiếng Anh Mỹ: Thường chỉ loài chim ăn xác thối (kền kền).

buzzard

A buzzard soars high above the open countryside.

danh từ
  1. chim ó butêo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "buzzard"