buzzword
Định nghĩa
Danh từ: - Thuật ngữ thông dụng, từ khóa: "buzzword" chỉ một từ hoặc cụm từ trở nên phổ biến trong một lĩnh vực hoặc thời điểm nhất định, thường được dùng để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự am hiểu, nhưng đôi khi bị lạm dụng đến mất đi ý nghĩa thực sự.
Ví dụ sử dụng
- ("Phát triển bền vững" đã trở thành một thuật ngữ thông dụng trong thế giới doanh nghiệp.)
- (Nhiều chính trị gia sử dụng các từ khóa như "đổi mới sáng tạo" để tỏ ra hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a buzzword": trở nên thịnh hành nhưng rỗng tuếch.
- In the tech industry, "AI" is just a buzzword for many companies. (Trong ngành công nghệ, "AI" chỉ là một thuật ngữ thông dụng rỗng tuếch đối với nhiều công ty.)
"jargon vs buzzword": thuật ngữ chuyên ngành khác với từ khóa thông dụng.
- While "synergy" is a buzzword, "ROI" is a concrete business term. (Trong khi "sự cộng hưởng" là một từ khóa, thì "ROI" là một thuật ngữ kinh doanh cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Buzzword bingo (n): trò chơi ghi nhận các từ khóa thông dụng trong một cuộc họp.
- We played buzzword bingo during the sales presentation. (Chúng tôi đã chơi trò ghi nhận từ khóa trong buổi thuyết trình bán hàng.)
Buzzword-heavy (adj): chứa nhiều từ khóa thông dụng.
- His speech was buzzword-heavy but lacked real substance. (Bài phát biểu của anh ấy chứa nhiều từ khóa nhưng thiếu nội dung thực chất.)
Từ đồng nghĩa
- Cliché: sáo ngữ, lối nói sáo mòn.
- Jargon: thuật ngữ chuyên ngành (thường mang tính kỹ thuật hơn).
- Fad word: từ thịnh hành nhất thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Catch on: trở nên phổ biến.
- The term "greenwashing" is catching on as a buzzword. (Thuật ngữ "tẩy xanh" đang trở nên phổ biến như một từ khóa.)
Wear out: bị lạm dụng đến mất tác dụng.
- The phrase "disruptive innovation" has been worn out as a buzzword. (Cụm từ "đổi mới đột phá" đã bị lạm dụng đến mất tác dụng như một từ khóa.)
Thành ngữ liên quan
All talk and no substance: toàn lời nói suông, không có thực chất.
- His presentation was full of buzzwords, all talk and no substance. (Bài thuyết trình của anh ấy đầy từ khóa, toàn lời nói suông không có thực chất.)
A flash in the pan: chỉ thành công nhất thời, không bền vững.
- The buzzword "metaverse" might be a flash in the pan. (Từ khóa "vũ trụ ảo" có thể chỉ là một hiện tượng nhất thời.)