password
/'pɑ:swə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mật khẩu, khẩu lệnh: Một từ, cụm từ hoặc dãy ký tự bí mật được dùng để xác thực danh tính của một người, cho phép họ truy cập vào một hệ thống, tài khoản hoặc khu vực được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please enter your password to log in. (Vui lòng nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập.)
- He forgot the password to his email account. (Anh ấy đã quên mật khẩu tài khoản email của mình.)
- The security guard asked for the password before allowing entry. (Nhân viên bảo vệ yêu cầu khẩu lệnh trước khi cho phép vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"case-sensitive password": mật khẩu phân biệt chữ hoa chữ thường.
- Remember that your password is case-sensitive. (Hãy nhớ rằng mật khẩu của bạn phân biệt chữ hoa chữ thường.)
"to reset a password": đặt lại mật khẩu.
- If you forget your password, you can reset it via email. (Nếu bạn quên mật khẩu, bạn có thể đặt lại nó qua email.)
"password-protected": được bảo vệ bằng mật khẩu.
- This is a password-protected document. (Đây là một tài liệu được bảo vệ bằng mật khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
Passcode (n): mã số truy cập (thường là dãy số, dùng thay cho mật khẩu).
- Enter your six-digit passcode to unlock the phone. (Nhập mã số sáu chữ số của bạn để mở khóa điện thoại.)
Passphrase (n): cụm mật khẩu (một câu hoặc cụm từ dài hơn, phức tạp hơn dùng làm mật khẩu).
- A strong passphrase is harder to guess than a simple password. (Một cụm mật khẩu mạnh sẽ khó đoán hơn một mật khẩu đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Code word: từ mã, mật hiệu (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc bí mật).
- Secret key: khóa bí mật (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "password")
Thành ngữ liên quan
- "The password is...": Mật khẩu là... (cụm từ thường dùng để bắt đầu câu hỏi hoặc yêu cầu mật khẩu trong các tình huống giả định hoặc trò chơi).
- "The password is 'swordfish'." ("Mật khẩu là 'cá kiếm'.")