dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

buồn

Words Containing "buồn"

đáng buồn
đau buồn
buồn bã
buồn bực
buồn buồn
buồn cười
buồng
buồng đào
buồng đẻ
buồng giấy
buồng hoa
buồng không
buồng khuê
buồng lái
buồng loan
buồng máy
buồng the
buồng thêu
buồng tối
buồng trứng
buồng xuân
buồn lòng
buồn ngủ
buồn no
buồn nôn
buồn phiền
buồn rầu
buồn rượi
buồn tẻ
buồn tênh
buồn thảm
buồn thiu
buồn tình
cây buồn
chia buồn
giải buồn
lo buồn
lông buồn
tin buồn
u buồn
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...