by and by
/'baiənd'bai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một lúc sau, chẳng bao lâu nữa: Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai, thường là sắp xảy ra.
- Rồi đây, rồi ra: Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra sau này, không phải ngay lập tức nhưng cũng không quá xa.
Danh từ (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại):
- Tương lai, ngày sau: Một cách diễn đạt mang tính văn chương để nói về thời gian sắp tới.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Don't worry; you'll understand by and by. (Đừng lo; rồi con sẽ hiểu thôi.)
- The pain will lessen by and by. (Cơn đau rồi sẽ giảm bớt thôi.)
- By and by, the sun began to set. (Một lúc sau, mặt trời bắt đầu lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the by and by": Một cách diễn đạt mang tính tôn giáo hoặc văn chương, chỉ về một tương lai tốt đẹp hơn, thường là ở kiếp sau.
- We'll meet again in the sweet by and by. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau trong một tương lai tươi sáng (ở thế giới bên kia).)
Biến thể và từ gần giống
- "By the by" / "By the bye": Nhân tiện, nhân thể. (LƯU Ý: Đây là một cụm từ HOÀN TOÀN KHÁC, có nghĩa là "nhân tiện" để chuyển chủ đề hoặc đưa ra một bình luận phụ.)
- By the by, did you receive my email? (Nhân tiện, bạn có nhận được email của tôi không?)
Từ đồng nghĩa
- Soon: Sớm thôi.
- Later: Sau này, lát nữa.
- Eventually: Cuối cùng, rồi thì.
- In due time: Đến lúc, đúng lúc.
Lưu ý sử dụng
- "By and by" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính văn chương, cổ điển hơn là trong ngữ cảnh trang trọng, hiện đại.
- Cụm từ này tạo cảm giác về một tương lai gần, mang sắc thái nhẹ nhàng, an ủi hoặc chờ đợi.
- Không nhầm lẫn với "by the by" (nhân tiện).