later
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb):
- Sau, về sau, sau này: Dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai, sau thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm đã được nhắc đến.
- Hình thức so sánh hơn của 'late': Dùng để so sánh, chỉ việc xảy ra muộn hơn một thời điểm khác.
Tính từ (Adjective):
- Đến sau, theo sau: Xảy ra hoặc tồn tại ở một thời điểm sau.
- Về sau, ở giai đoạn sau: Thuộc về một giai đoạn muộn hơn trong quá trình phát triển.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- I'll see you later. (Tôi sẽ gặp anh sau.)
- He stayed later than you did. (Anh ta đã ở lại lâu hơn cậu.)
- She will finish her work later. (Cô ấy sẽ hoàn thành công việc sau.)
Tính từ:
- A later symptom of the disease. (Một triệu chứng xuất hiện sau của căn bệnh.)
- In later years, he became very wise. (Trong những năm về sau, ông ấy trở nên rất khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"See you later": Một cách chào thông dụng, có nghĩa là "hẹn gặp lại sau".
- I have to go now. See you later! (Giờ tôi phải đi rồi. Hẹn gặp lại sau nhé!)
"Later on": Về sau này, sau đó một chút (nhấn mạnh hơn vào một thời điểm cụ thể trong tương lai).
- We can discuss the details later on. (Chúng ta có thể thảo luận chi tiết sau.)
"Sooner or later": Sớm hay muộn, chắc chắn sẽ xảy ra.
- If you keep practicing, you will succeed sooner or later. (Nếu bạn tiếp tục luyện tập, sớm muộn gì bạn cũng sẽ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Latest (adj): So sánh nhất của 'late', có nghĩa là muộn nhất, mới nhất, gần đây nhất.
- This is the latest model of the phone. (Đây là mẫu điện thoại mới nhất.)
Latter (adj): Cái thứ hai (trong hai cái được nhắc đến), phần sau.
- Between tea and coffee, I prefer the latter. (Giữa trà và cà phê, tôi thích cái thứ hai [cà phê] hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Afterward(s) (adv): Sau đó, về sau.
- Subsequently (adv): Tiếp theo đó, sau này (trang trọng hơn).
- In the future (adv phrase): Trong tương lai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'later')
Thành ngữ liên quan
"Catch you later": Một cách chào thân mật, tương tự "See you later".
- I'm off to class. Catch you later! (Tôi đi học đây. Gặp cậu sau nhé!)
"No later than": Không muộn hơn (một thời điểm quy định).
- Please submit your report no later than Friday. (Vui lòng nộp báo cáo không muộn hơn thứ Sáu.)
Adjective
- hướng tới hay ở giai đoạn sau, giai đoạn cuối của sự phát triển
- đến sau, theo sau
Adverb
- hình thức so sánh hơn của 'late'
- He stayed later than you did.Anh ta đã ở lại lâu hơn cậu.
- sau, về sau, sau này
- I'll see you later.Tôi sẽ gặp anh sau.
- rồi thì, rồi sau đó
- He's going to the store but he'll be back here later.Anh ta sẽ đi đến cửa hàng nhưng rồi sau đó sẽ quay trở lại đây.