by-election

/'baii,lekʃn/
Học thuật
Thân thiện
by-election

A candidate shakes hands with voters at a by-election.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc bầu cử phụ: Một cuộc bầu cử đặc biệt được tổ chức để bầu một đại diện mới cho một khu vực bầu cử (thường một ghế trong quốc hội hoặc hội đồng), diễn ra giữa hai kỳ bầu cử chính thức. Cuộc bầu cử này thường được tổ chức khi ghế đại diện bị bỏ trống do đương nhiệm qua đời, từ chức hoặc bị cách chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The MP resigned, forcing a by-election in her constituency. (Nghị sĩ đã từ chức, buộc phải tổ chức một cuộc bầu cử phụ trong khu vực bầu cử của .)
    • The result of the by-election was a surprise victory for the independent candidate. (Kết quả của cuộc bầu cử phụ một chiến thắng bất ngờ cho ứng cử viên độc lập.)
    • All political parties are campaigning hard ahead of the crucial by-election. (Tất cả các đảng phái chính trị đang vận động tranh cử ráo riết trước cuộc bầu cử phụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a by-election": tổ chức một cuộc bầu cử phụ.

    • The government must hold a by-election within six months of the seat becoming vacant. (Chính phủ phải tổ chức một cuộc bầu cử phụ trong vòng sáu tháng kể từ khi ghế bị bỏ trống.)
  • "to contest a by-election": tranh cử trong một cuộc bầu cử phụ.

    • She decided to contest the by-election as a candidate for the Green Party. ( ấy quyết định tranh cử trong cuộc bầu cử phụ với tư cách ứng cử viên của Đảng Xanh.)
  • "by-election result": kết quả bầu cử phụ.

    • The by-election result is seen as a key indicator of public opinion. (Kết quả bầu cử phụ được xem một chỉ số quan trọng về dư luận công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • General election (n): tổng tuyển cử, bầu cử toàn quốc. Đây cuộc bầu cử chính thức, định kỳ để bầu ra toàn bộ hoặc phần lớn các ghế trong cơ quan lập pháp, khác với "by-election" cuộc bầu cử đặc biệt, nhỏ lẻ.
  • Snap election (n): bầu cử bất ngờ, được tổ chức sớm hơn dự kiến. Khác với "by-election", "snap election" thường một cuộc tổng tuyển cử.
Từ đồng nghĩa
  • Special election (n): cuộc bầu cử đặc biệt (cách gọi phổ biến ở Mỹ, đồng nghĩa với "by-election" trong tiếng Anh-Anh).
  • By-poll (n): cuộc bầu cử phụ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
by-election

A candidate shakes hands with voters at a by-election.

danh từ
  1. cuộc bầu cử phụ