by-end

/'baiend/
Học thuật
Thân thiện
by-end

A person's friendly offer may conceal a hidden by-end.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý kín, ẩn ý: Một mục đích, động cơ hoặc lợi ích cá nhân được giấu kín, không được công khai khi thực hiện một hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He helped with the charity event, but some suspected he had a by-end to improve his public image. (Anh ấy đã giúp đỡ sự kiện từ thiện, nhưng một số người nghi ngờ anh ta ẩn ý để cải thiện hình ảnh công chúng.)
    • Her generous offer was made without any by-end; she truly wanted to help. (Lời đề nghị hào phóng của ấy được đưa ra không bất kỳ ý kín nào; ấy thực sự muốn giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a by-end": một mục đích ngầm, một động cơ ẩn.
    • In politics, it is common for people to suspect that every action has a by-end. (Trong chính trị, mọi người thường nghi ngờ rằng mọi hành động đều một ẩn ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulterior motive (n): động cơ ngầm, mục đích thực sự không được nói ra.
  • Hidden agenda (n): chương trình nghị sự ẩn, ý đồ kín.
Từ đồng nghĩa
  • Hidden purpose: mục đích ẩn giấu.
  • Secret motive: động cơ bí mật.
  • Private aim: mục tiêu riêng tư.
Lưu ý
  • Từ "by-end" một danh từ tương đối cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "ulterior motive" hoặc "hidden agenda" được dùng phổ biến hơn để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
by-end

A person's friendly offer may conceal a hidden by-end.

danh từ
  1. ý kín, ẩn ý

Từ gần giống