bend

/bentʃ/
Học thuật
Thân thiện
bend

The road has a sharp bend ahead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ uốn cong, khúc quanh, chỗ rẽ: Một điểm hoặc đoạn một vật (như đường đi, sông, dây) thay đổi hướng, tạo thành đường cong.
    • Sự uốn cong: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thẳng trở nên cong.
    • Khuỷ (tay, chân): Phần cơ thểkhớp, nơi có thể gập lại.
  2. Động từ:

    • Uốn cong, làm cong: Thay đổi hình dạng của một vật (thường từ thẳng sang cong) bằng cách tác dụng lực.
    • Cúi xuống, khom lưng: Di chuyển phần trên của cơ thể (như lưng, đầu) về phía trước xuống dưới.
    • Rẽ, đổi hướng: Thay đổi hướng đi, tạo thành một đường cong.
    • Khuất phục, bắt phải theo: Làm cho ai đó phải tuân theo ý muốn hoặc quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There is a sharp bend in the river ahead. (Phía trước một khúc quanh gắt trên sông.)
    • He has a painful bend in his elbow after the fall. (Anh ấy bị đau ở khuỷu tay sau ngã.)
    • The metal showed no sign of a bend. (Kim loại không hề dấu hiệu bị uốn cong.)
  • Động từ:

    • Be careful not to bend the pages of the book. (Hãy cẩn thận đừng làm cong các trang sách.)
    • She had to bend down to pick up the coin. ( ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
    • The road bends to the right just after the bridge. (Con đường rẽ sang phải ngay sau cây cầu.)
    • He tried to bend the rules to suit his needs. (Anh ta cố gắng bẻ cong các quy tắc cho phù hợp với nhu cầu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bent on (doing) something": Nhất quyết, quyết tâm làm điều đó (thường điều xấu hoặc nguy hiểm).

    • He is bent on destroying their reputation. (Hắn ta nhất quyết phá hủy danh tiếng của họ.)
  • "to bend over backwards": Cố gắng hết sức, làm mọi cách (để giúp đỡ hoặc đạt được điều ).

    • The staff bent over backwards to make our stay pleasant. (Nhân viên đã cố gắng hết sức để làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi thật dễ chịu.)
  • "the bends" (danh từ số nhiều, thông tục): Bệnh khí ép, bệnh giảm áp, một tình trạng nguy hiểm có thể xảy ra với thợ lặn khi nổi lên quá nhanh.

    • Divers must ascend slowly to avoid getting the bends. (Thợ lặn phải nổi lên từ từ để tránh bị bệnh khí ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Bent (quá khứ phân từ của 'bend' tính từ): Đã bị uốn cong; khuynh hướng, thiên hướng.

    • A bent wire. (Một sợi dây thép bị cong.)
    • She has a bent for music. ( ấy năng khiếu về âm nhạc.)
  • Bender (danh từ): Người/vật uốn cong; (thông tục) cuộc chè chén say sưa kéo dài.

Từ đồng nghĩa
  • Curve (động từ/danh từ): Uốn cong, đường cong.
  • Flex (động từ): Làm cong, uốn dẻo (thường dùng cho khớp, ).
  • Stoop (động từ): Cúi người, khom lưng.
  • Turn (động từ/danh từ): Rẽ, chỗ rẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bend down: Cúi người xuống.

    • He bent down to tie his shoelaces. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
  • Bend to something: Khuất phục trước cái , chấp nhận tuân theo.

    • They finally bent to the pressure from the public. (Cuối cùng họ đã khuất phục trước sức ép từ công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • On bended knee: Quỳ gối (một cách cầu xin, thỉnh nguyện long trọng).

    • He asked for her forgiveness on bended knee. (Anh ta quỳ gối cầu xin ấy tha thứ.)
  • Round the bend (thông tục): Điên, mất trí.

    • All this noise is driving me round the bend! (Mấy tiếng ồn này làm tôi phát điên lên mất!)
bend

The road has a sharp bend ahead.

danh từ
  1. chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ
    • a bend in the road
      chỗ đường cong
  2. khuỷ (tay, chân)
  3. (hàng hải) chỗ nối (hai đầu dây); chỗ thắt nút
  4. the bends (thông tục) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
động từ
  1. cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong
    • to bend the knees
      cong đầu gối
    • to be bent with age
      còng lưng tuổi gia
  2. rẽ, hướng; hướng về, dồn về
    • the road bends to the left here
      chỗ này con đường rẽ về tay trái
    • to bend one's steps towards home
      hướng bước về nhà
    • to bend all one's energies to that one aim
      hướng (dồn) tất cả nghị lực cho mục đích duy nhất ấy
  3. khuất phục, bắt phải theo
    • to bend someone's to one's will
      bắt ai phải theo ý muốn của mình

Idioms

  • to be bent on
    nhất quyết