bend
Danh từ:
- Chỗ uốn cong, khúc quanh, chỗ rẽ: Một điểm hoặc đoạn mà một vật (như đường đi, sông, dây) thay đổi hướng, tạo thành đường cong.
- Sự uốn cong: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thẳng trở nên cong.
- Khuỷ (tay, chân): Phần cơ thể ở khớp, nơi có thể gập lại.
Động từ:
- Uốn cong, làm cong: Thay đổi hình dạng của một vật (thường là từ thẳng sang cong) bằng cách tác dụng lực.
- Cúi xuống, khom lưng: Di chuyển phần trên của cơ thể (như lưng, đầu) về phía trước và xuống dưới.
- Rẽ, đổi hướng: Thay đổi hướng đi, tạo thành một đường cong.
- Khuất phục, bắt phải theo: Làm cho ai đó phải tuân theo ý muốn hoặc quy tắc.
Danh từ:
- There is a sharp bend in the river ahead. (Phía trước có một khúc quanh gắt trên sông.)
- He has a painful bend in his elbow after the fall. (Anh ấy bị đau ở khuỷu tay sau cú ngã.)
- The metal showed no sign of a bend. (Kim loại không hề có dấu hiệu bị uốn cong.)
Động từ:
- Be careful not to bend the pages of the book. (Hãy cẩn thận đừng làm cong các trang sách.)
- She had to bend down to pick up the coin. (Cô ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
- The road bends to the right just after the bridge. (Con đường rẽ sang phải ngay sau cây cầu.)
- He tried to bend the rules to suit his needs. (Anh ta cố gắng bẻ cong các quy tắc cho phù hợp với nhu cầu của mình.)
"to be bent on (doing) something": Nhất quyết, quyết tâm làm điều gì đó (thường là điều xấu hoặc nguy hiểm).
- He is bent on destroying their reputation. (Hắn ta nhất quyết phá hủy danh tiếng của họ.)
"to bend over backwards": Cố gắng hết sức, làm mọi cách (để giúp đỡ hoặc đạt được điều gì).
- The staff bent over backwards to make our stay pleasant. (Nhân viên đã cố gắng hết sức để làm cho kỳ nghỉ của chúng tôi thật dễ chịu.)
"the bends" (danh từ số nhiều, thông tục): Bệnh khí ép, bệnh giảm áp, một tình trạng nguy hiểm có thể xảy ra với thợ lặn khi nổi lên quá nhanh.
- Divers must ascend slowly to avoid getting the bends. (Thợ lặn phải nổi lên từ từ để tránh bị bệnh khí ép.)
Bent (quá khứ phân từ của 'bend' và tính từ): Đã bị uốn cong; có khuynh hướng, thiên hướng.
- A bent wire. (Một sợi dây thép bị cong.)
- She has a bent for music. (Cô ấy có năng khiếu về âm nhạc.)
Bender (danh từ): Người/vật uốn cong; (thông tục) cuộc chè chén say sưa kéo dài.
- Curve (động từ/danh từ): Uốn cong, đường cong.
- Flex (động từ): Làm cong, uốn dẻo (thường dùng cho khớp, cơ).
- Stoop (động từ): Cúi người, khom lưng.
- Turn (động từ/danh từ): Rẽ, chỗ rẽ.
Bend down: Cúi người xuống.
- He bent down to tie his shoelaces. (Anh ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
Bend to something: Khuất phục trước cái gì, chấp nhận tuân theo.
- They finally bent to the pressure from the public. (Cuối cùng họ đã khuất phục trước sức ép từ công chúng.)
On bended knee: Quỳ gối (một cách cầu xin, thỉnh nguyện long trọng).
- He asked for her forgiveness on bended knee. (Anh ta quỳ gối cầu xin cô ấy tha thứ.)
Round the bend (thông tục): Điên, mất trí.
- All this noise is driving me round the bend! (Mấy tiếng ồn này làm tôi phát điên lên mất!)
- chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ
- a bend in the roadchỗ đường cong
- khuỷ (tay, chân)
- (hàng hải) chỗ nối (hai đầu dây); chỗ thắt nút
- the bends (thông tục) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
- cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong
- to bend the kneescong đầu gối
- to be bent with agecòng lưng vì tuổi gia
- rẽ, hướng; hướng về, dồn về
- the road bends to the left hereở chỗ này con đường rẽ về tay trái
- to bend one's steps towards homehướng bước về nhà
- to bend all one's energies to that one aimhướng (dồn) tất cả nghị lực cho mục đích duy nhất ấy
- khuất phục, bắt phải theo
- to bend someone's to one's willbắt ai phải theo ý muốn của mình
Idioms
- to be bent onnhất quyết