by-road

/'bairoud/
Học thuật
Thân thiện
by-road

A small car turns onto a quiet by-road through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường phụ; đường ít người qua lại: Một con đường nhỏ, thường ít được sử dụng hơn so với các tuyến đường chính, có thể nằmvùng nông thôn hoặc ngoại ô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took a quiet by-road to avoid the heavy traffic on the highway. (Chúng tôi đi vào một con đường phụ vắng vẻ để tránh xe cộ đông đúc trên đường cao tốc.)
    • The old cottage is located at the end of a narrow by-road. (Ngôi nhà tranh nằmcuối một con đường phụ hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wander down a by-road": lang thang đi xuống một con đường phụ.
    • They decided to wander down a by-road to explore the countryside. (Họ quyết định lang thang đi xuống một con đường phụ để khám phá vùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Byway (n): đường nhánh, đường phụ (nghĩa tương tự).
  • Back road (n): đường làng, đường nhỏ ít người đi.
  • Side road (n): đường nhánh rẽ từ đường chính.
Từ đồng nghĩa
  • Secondary road: đường thứ cấp, đường phụ.
  • Country lane: đường làng nhỏnông thôn.
  • Minor road: đường nhỏ, đường phụ.
Từ trái nghĩa
  • Main road: đường chính.
  • Highway: đường cao tốc, quốc lộ.
  • Thoroughfare: đường giao thông chính.
by-road

A small car turns onto a quiet by-road through the countryside.

danh từ
  1. đường phụ; đường ít người qua lại

Từ gần giống