broad

/broutʃ/
Học thuật
Thân thiện
broad

A broad river flows through the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rộng, khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia: Chỉ kích thước chiều ngang lớn, đối lập với "hẹp" (narrow).
    • Rộng lớn, bao la, mênh mông: Chỉ một không gian hoặc phạm vi rất lớn, rộng rãi.
    • Rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng: Dùng để chỉ quan điểm, tư tưởng không hẹp hòi, cởi mở.
    • Rõ ràng, hiển nhiên, không che giấu: Chỉ điều đó dễ thấy, dễ hiểu, không tinh tế.
    • Thô tục, tục tĩu: Chỉ lời nói hoặc câu chuyện khiếm nhã, thiếu tế nhị.
    • Khái quát, chung chung, đại cương: Chỉ những mô tả không chi tiết, chỉ nêu những nét chính.
    • Nặng (giọng): Chỉ một chất giọng đặc trưng, dễ nhận ra của một vùng miền.
  2. Danh từ:

    • Phần rộng, chỗ rộng: Phần bề ngang lớn của một vật.
    • (Tiếng lóng, thường dùng ở Mỹ) Người đàn bà, phụ nữ: Cách gọi thông tục, đôi khi mang sắc thái thiếu tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The river is very broad here. (Con sông rất rộngchỗ này.)
    • He has a broad knowledge of history. (Anh ấy kiến thức lịch sử rộng lớn.)
    • We need to take a broad view of the problem. (Chúng ta cần cái nhìn rộng rãi về vấn đề.)
    • She gave me a broad hint that she was unhappy. ( ấy đã đưa ra một lời ám chỉ khá rõ ràng rằng ấy không vui.)
    • The comedian told a broad joke. (Danh hài kể một câu chuyện cười thô tục.)
    • Let me give you the broad outline of the plan. (Để tôi cho bạn nét đại cương của kế hoạch.)
    • He spoke with a broad Scottish accent. (Anh ấy nói với giọng Scotland nặng.)
  • Danh từ:

    • The broad of his back was impressive. (Bề ngang lưng của anh ta thật ấn tượng.)
    • (Tiếng lóng) She's a tough broad. ( ấy một người đàn bà cứng cỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In broad daylight: Giữa ban ngày, một cách công khai trắng trợn.

    • The robbery happened in broad daylight. (Vụ cướp xảy ra giữa ban ngày.)
  • Broad agreement/consensus: Sự đồng thuận chung, rộng rãi.

    • There is broad agreement on the new policy. ( sự đồng thuận rộng rãi về chính sách mới.)
  • A broad spectrum: Một phổ rộng, nhiều loại khác nhau.

    • The festival attracts a broad spectrum of artists. (Lễ hội thu hút một loạt các nghệ sĩ đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadly (phó từ): Một cách rộng rãi, nhìn chung, đại thể.

    • Broadly speaking, I agree with you. (Nói chung, tôi đồng ý với bạn.)
  • Broaden (động từ): Mở rộng.

    • Traveling helps to broaden your mind. (Du lịch giúp mở rộng tầm mắt của bạn.)
  • Broad-minded (tính từ): tư tưởng rộng rãi, cởi mở.

    • My parents are very broad-minded. (Bố mẹ tôi rất cởi mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Wide: Rộng (thường dùng thay thế cho nghĩa vật ).
  • Spacious: Rộng rãi, thoáng đãng (về không gian).
  • Expansive: Rộng lớn, mênh mông.
  • General: Chung chung, tổng quát.
  • Explicit: Rõ ràng, minh bạch.
  • Vulgar: Thô tục.
Từ trái nghĩa
  • Narrow: Hẹp.
  • Specific: Cụ thể.
  • Subtle: Tinh tế, tế nhị.
Thành ngữ liên quan
  • It's as broad as it is long: Quanh đi quẩn lại cũng vậy, không sự khác biệt đáng kể; cả hai lựa chọn đều như nhau.
    • Whether we go by train or car, the cost is the same. It's as broad as it is long. ( chúng ta đi tàu hay ô tô, chi phí cũng như nhau. Cái nào cũng thế cả.)
broad

A broad river flows through the valley.

tính từ
  1. rộng
    • a broad street
      phố rộng
  2. bao la, mênh mông
    • the broad ocean
      đại dương bao la
  3. rộng rãi, khoáng đạt, phóng khoáng
    • broad view
      quan điểm rộng rãi
  4. , rõ ràng
    • broad facts
      những sự kiện rõ ràng
    • in broad daylight
      giữa ban ngày
    • broad him
      lời ám chỉ khá lộ liễu
  5. thô tục, tục tĩu
    • a broad joke
      câu nói đùa thô tục
    • a broad story
      câu chuyện tục tĩu
  6. khái quát đại cương, chung, chính
    • to give one's view in broad outlines
      trình bày quan điểm trên những nét đại cương
  7. nặng (giọng nói)
    • to speak broad Scotch
      nói tiếng Ê pom

Idioms

  • it is as broad an it is long
    quanh quanh thì cũng vẫn vậy không khác, trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi
phó từ
  1. rộng, rộng rãi
  2. hoàn toàn
  3. nặng (giọng nói)
danh từ
  1. chỗ rộng, phần rộng (của cái )
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái đĩ, gái điếm