byssus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tơ chân: Một bó sợi dạng tơ, dai và bền, do một số loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ (như trai, hàu) tiết ra để bám vào đá, gỗ hoặc các bề mặt cứng khác dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le byssus permet à la moule de se fixer solidement au rocher. (Tơ chân cho phép con trai bám chắc vào tảng đá.)
- La soie de mer était autrefois tissée à partir du byssus de certains coquillages. (Lụa biển ngày xưa được dệt từ tơ chân của một số loài nhuyễn thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Byssus" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ vật có thể đề cập đến loại vải quý hiếm làm từ sợi tơ tự nhiên này.
- Dans l'Antiquité, le byssus était une étoffe précieuse et légendaire. (Thời cổ đại, byssus là một loại vải quý hiếm và mang tính huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Byssin (danh từ giống đực): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ sợi tơ chân hoặc vải làm từ nó.
- Fil de byssus (cụm danh từ): Cụm từ mô tả rõ hơn, có nghĩa là "sợi tơ chân".
Từ đồng nghĩa
- Filament adhésif (danh từ giống đực): Sợi dính, sợi bám.
- Soie de mer (cụm danh từ giống cái): Lụa biển (thường chỉ sản phẩm dệt từ tơ chân).
danh từ giống đực
- (động vật học) tơ chân (của một số động vật thân mềm hai mảnh vỏ)