byssus

Học thuật
Thân thiện
byssus

Un byssus permet à la moule de se fixer solidement sur un rocher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • chân: Một sợi dạng , dai bền, do một số loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ (như trai, hàu) tiết ra để bám vào đá, gỗ hoặc các bề mặt cứng khác dưới nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le byssus permet à la moule de se fixer solidement au rocher. ( chân cho phép con trai bám chắc vào tảng đá.)
    • La soie de mer était autrefois tissée à partir du byssus de certains coquillages. (Lụa biển ngày xưa được dệt từ chân của một số loài nhuyễn thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Byssus" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ vật có thể đề cập đến loại vải quý hiếm làm từ sợi tự nhiên này.
    • Dans l'Antiquité, le byssus était une étoffe précieuse et légendaire. (Thời cổ đại, byssusmột loại vải quý hiếm mang tính huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Byssin (danh từ giống đực): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi dùng để chỉ sợi chân hoặc vải làm từ .
  • Fil de byssus (cụm danh từ): Cụm từ mô tả hơn, có nghĩa là "sợi chân".
Từ đồng nghĩa
  • Filament adhésif (danh từ giống đực): Sợi dính, sợi bám.
  • Soie de mer (cụm danh từ giống cái): Lụa biển (thường chỉ sản phẩm dệt từ chân).
byssus

Un byssus permet à la moule de se fixer solidement sur un rocher.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chân (của một số động vật thân mềm hai mảnh vỏ)