bénignité

Học thuật
Thân thiện
bénignité

La bénignité de son caractère se voit dans son sourire apaisant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính dịu hiền, tính nhân hậu: Chỉ phẩm chất hiền lành, tốt bụng nhân từ của một người.
    • (Y học) Tính nhẹ, tính lành: Trong y học, dùng để mô tả tính chất không nguy hiểm, không ác tính của một căn bệnh hoặc một khối u.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bénignité de son caractère le rend très apprécié. (Tính dịu hiền trong tính cách của ông ấy khiến ông được quý mến.)
    • Le médecin a confirmé la bénignité de la tumeur. (Bác sĩ đã xác nhận tính lành của khối u.)
    • La bénignité du climat en cette saison est agréable. (Tính chất ôn hòa của khí hậu vào mùa này thật dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec bénignité": một cách nhân từ, một cách khoan dung.
    • Le juge a traité l'accusé avec une certaine bénignité. (Vị thẩm phán đã đối xử với bị cáo bằng một sự khoan dung nhất định.)
  • "Bénignité d'un verdict": tính chất khoan hồng của một bản án.
    • La bénignité du verdict a surpris tout le monde. (Tính khoan hồng của bản án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénin, bénigne (tính từ): hiền lành, nhân từ; (y học) lành tính, nhẹ.
    • Une tumeur bénigne. (Một khối u lành tính.)
    • Un regard bénin. (Một cái nhìn hiền từ.)
  • Bénignement (trạng từ): một cách hiền lành, một cách khoan dung.
    • Il a répondu bénignement à la critique. (Ông ấy đã trả lời một cách hiền lành trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Clémence: lòng khoan dung, sự nhân từ.
  • Douxeur: sự dịu dàng, tính ôn hòa.
  • Innocuité: tính vô hại (thường dùng cho vật chất, chất độc).
  • Lénité: sự khoan dung, nhân từ (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Malignité: tính ác độc, tính hiểm ác; (y học) tính ác tính.
  • Sévérité: tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
  • Gravité: tính nghiêm trọng (của bệnh tật, tình huống).
bénignité

La bénignité de son caractère se voit dans son sourire apaisant.

danh từ giống cái
  1. tính dịu hiền
  2. (y học) tính nhẹ (của bệnh...); tính lành (của u)

Từ trái nghĩa