bénignité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dịu hiền, tính nhân hậu: Chỉ phẩm chất hiền lành, tốt bụng và nhân từ của một người.
- (Y học) Tính nhẹ, tính lành: Trong y học, dùng để mô tả tính chất không nguy hiểm, không ác tính của một căn bệnh hoặc một khối u.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bénignité de son caractère le rend très apprécié. (Tính dịu hiền trong tính cách của ông ấy khiến ông được quý mến.)
- Le médecin a confirmé la bénignité de la tumeur. (Bác sĩ đã xác nhận tính lành của khối u.)
- La bénignité du climat en cette saison est agréable. (Tính chất ôn hòa của khí hậu vào mùa này thật dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec bénignité": một cách nhân từ, một cách khoan dung.
- Le juge a traité l'accusé avec une certaine bénignité. (Vị thẩm phán đã đối xử với bị cáo bằng một sự khoan dung nhất định.)
- "Bénignité d'un verdict": tính chất khoan hồng của một bản án.
- La bénignité du verdict a surpris tout le monde. (Tính khoan hồng của bản án đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bénin, bénigne (tính từ): hiền lành, nhân từ; (y học) lành tính, nhẹ.
- Une tumeur bénigne. (Một khối u lành tính.)
- Un regard bénin. (Một cái nhìn hiền từ.)
- Bénignement (trạng từ): một cách hiền lành, một cách khoan dung.
- Il a répondu bénignement à la critique. (Ông ấy đã trả lời một cách hiền lành trước lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Clémence: lòng khoan dung, sự nhân từ.
- Douxeur: sự dịu dàng, tính ôn hòa.
- Innocuité: tính vô hại (thường dùng cho vật chất, chất độc).
- Lénité: sự khoan dung, nhân từ (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Malignité: tính ác độc, tính hiểm ác; (y học) tính ác tính.
- Sévérité: tính nghiêm khắc, sự khắc nghiệt.
- Gravité: tính nghiêm trọng (của bệnh tật, tình huống).
danh từ giống cái
- tính dịu hiền
- (y học) tính nhẹ (của bệnh...); tính lành (của u)