méchanceté

Học thuật
Thân thiện
méchanceté

Une fille dit une méchanceté à son camarade de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính độc ác, tính ác: Chỉ bản chất, tính cách xấu xa, xu hướng muốn làm hại hoặc gây đau khổ cho người khác.
    • Hành động độc ác, lời nói độc ác: Chỉ một hành vi cụ thể hoặc lời nói thể hiện sự ác ý, nhằm làm tổn thương người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La méchanceté de son caractère le rendait très impopulaire. (Tính độc ác trong tính cách của anh ta khiến anh ta rất không được ưa chuộng.)
    • Il a été victime de la méchanceté gratuite de ses camarades. (Cậu ấynạn nhân của sự độc ác vô cớ từ các bạn cùng lớp.)
    • Elle a dit cela par pure méchanceté. ( ấy nói điều đó chỉ vì sự độc ác thuần túy.)
    • Il ne supporte pas les méchancetés. (Anh ấy không chịu được những lời nói/hành động độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la méchanceté pure et simple.": Đósự độc ác trắng trợn / thuần túy đơn giản. (Nhấn mạnh tính chất không che giấu không lý do nào khác ngoài ác ý.)
  • "Faire preuve de méchanceté": Thể hiện sự độc ác, tỏ ra độc ác.
    • Il a fait preuve d'une grande méchanceté envers elle. (Anh ta đã thể hiện sự độc ác lớn đối với ấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Méchant, méchante (tính từ): Độc ác, xấu tính, ác.
    • Un enfant méchant (một đứa trẻ /độc ác)
    • Une remarque méchante (một nhận xét ác ý)
  • Méchamment (trạng từ): Một cách độc ác.
    • Il a répondu méchamment. (Anh ta đã trả lời một cách độc ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Malveillance: Ác ý, ý đồ xấu (nhấn mạnh đến ý định muốn làm hại).
  • Cruauté: Sự tàn ác, sự dã man (mức độ mạnh hơn, thường gắn với bạo lực hoặc đau đớn thể xác).
  • Nastiness (từ mượn tiếng Anh, dùng trong khẩu ngữ): Sự xấu tính, sự khó chịu, ác ý.
Từ trái nghĩa
  • Bonté: Lòng tốt, sự tử tế.
  • Gentillesse: Sự tốt bụng, sự dịu dàng, lịch sự.
  • Bienveillance: Thiện ý, lòng tốt.
méchanceté

Une fille dit une méchanceté à son camarade de classe.

danh từ giống cái
  1. tính độc ác
    • La méchanceté de caractère
      tính nết độc ác
  2. hành động độc ác, lời nói độc ác
    • Dire des méchancetés
      nói những lời độc ác

Từ gần giống