bénisseur

tính từ
  1. ban phúc lành
    • Dieu bénisseur
      Chúa ban phúc lành
  2. hay khen ngợi
    • Une femme trop bénisseuse
      một phụ nữ hay khen ngợi
danh từ
  1. người hay khen ngợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống