bénisseur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ban phúc lành: Dùng để mô tả một thực thể (thườngthần thánh) hành động ban phúc lành hoặc ân huệ.
    • Hay khen ngợi: Dùng để mô tả một người thói quen hay khen ngợi người khác, thường đến mức quá đà hoặc thiếu chân thành.
  2. Danh từ (giống đực: bénisseur; giống cái: bénisseuse):

    • Người hay khen ngợi: Chỉ một người, thườngphụ nữ, thói quen khen ngợi quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Dans la prière, ils invoquent le Dieu bénisseur. (Trong lời cầu nguyện, họ cầu khẩn vị Chúa ban phúc lành.)
    • Elle est un peu trop bénisseuse, ses compliments semblent parfois faux. ( ấy hơi quá hay khen ngợi, những lời khen của đôi khi có vẻ giả tạo.)
  • Danh từ:

    • C'est une vraie bénisseuse, elle trouve toujours quelque chose de positif à dire. ( ấy đúngmột người hay khen ngợi, ấy luôn tìm thấy điều đó tích cực để nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai khi dùng với nghĩa "hay khen ngợi", ngụ ý rằng lời khen có thể không thật lòng, quá dễ dãi hoặc quá thường xuyên.
  • Khi dùng với nghĩa "ban phúc lành", mang tính chất tôn giáo trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Bénisseuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ, chỉ người phụ nữ hay khen ngợi.
  • Bénir (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là "ban phúc lành, chúc phúc".
    • Le prêtre bénit l'assistance. (Vị linh mục ban phúc lành cho giáo dân.)
  • Bénédiction (n.f): Danh từ, có nghĩa là "ơn phúc, lời chúc phúc".
    • recevoir une bénédiction (nhận một ơn phúc)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "ban phúc lành" (adj): Bienveillant (nhân từ, độ lượng).
  • Pour "hay khen ngợi" (adj/n): Complimenteur/complimenteuse (hay khen ngợi), flatteur/flatteuse (hay nịnh hót, tâng bốc - mang nghĩa xấu hơn).
Từ trái nghĩa
  • Pour "ban phúc lành" (adj): Maudisseur (hay nguyền rủa).
  • Pour "hay khen ngợi" (adj/n): Critique (hay chỉ trích), dénigrant (hay chê bai, gièm pha).
tính từ
  1. ban phúc lành
    • Dieu bénisseur
      Chúa ban phúc lành
  2. hay khen ngợi
    • Une femme trop bénisseuse
      một phụ nữ hay khen ngợi
danh từ
  1. người hay khen ngợi

Từ gần giống