bénisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ban phúc lành: Dùng để mô tả một thực thể (thường là thần thánh) có hành động ban phúc lành hoặc ân huệ.
- Hay khen ngợi: Dùng để mô tả một người có thói quen hay khen ngợi người khác, thường đến mức quá đà hoặc thiếu chân thành.
Danh từ (giống đực: bénisseur; giống cái: bénisseuse):
- Người hay khen ngợi: Chỉ một người, thường là phụ nữ, có thói quen khen ngợi quá mức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Dans la prière, ils invoquent le Dieu bénisseur. (Trong lời cầu nguyện, họ cầu khẩn vị Chúa ban phúc lành.)
- Elle est un peu trop bénisseuse, ses compliments semblent parfois faux. (Cô ấy hơi quá hay khen ngợi, những lời khen của cô đôi khi có vẻ giả tạo.)
Danh từ:
- C'est une vraie bénisseuse, elle trouve toujours quelque chose de positif à dire. (Cô ấy đúng là một người hay khen ngợi, cô ấy luôn tìm thấy điều gì đó tích cực để nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai khi dùng với nghĩa "hay khen ngợi", ngụ ý rằng lời khen có thể không thật lòng, quá dễ dãi hoặc quá thường xuyên.
- Khi dùng với nghĩa "ban phúc lành", nó mang tính chất tôn giáo và trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Bénisseuse (n.f): Dạng giống cái của danh từ, chỉ người phụ nữ hay khen ngợi.
- Bénir (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là "ban phúc lành, chúc phúc".
- Le prêtre bénit l'assistance. (Vị linh mục ban phúc lành cho giáo dân.)
- Bénédiction (n.f): Danh từ, có nghĩa là "ơn phúc, lời chúc phúc".
- recevoir une bénédiction (nhận một ơn phúc)
Từ đồng nghĩa
- Pour "ban phúc lành" (adj): Bienveillant (nhân từ, độ lượng).
- Pour "hay khen ngợi" (adj/n): Complimenteur/complimenteuse (hay khen ngợi), flatteur/flatteuse (hay nịnh hót, tâng bốc - mang nghĩa xấu hơn).
Từ trái nghĩa
- Pour "ban phúc lành" (adj): Maudisseur (hay nguyền rủa).
- Pour "hay khen ngợi" (adj/n): Critique (hay chỉ trích), dénigrant (hay chê bai, gièm pha).
tính từ
- ban phúc lành
- Dieu bénisseurChúa ban phúc lành
- hay khen ngợi
- Une femme trop bénisseusemột phụ nữ hay khen ngợi
danh từ
- người hay khen ngợi