punisseur

Học thuật
Thân thiện
punisseur

Le maître punisseur donne une punition à l'élève.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay phạt, tính chất trừng phạt: Từ này mô tả một người hoặc một thứ đó xu hướng hoặc chuyên trừng phạt, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người hay phạt, kẻ trừng phạt: Chỉ một người (nam) thường xuyên hoặc chuyên thực hiện việc trừng phạt người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un regard punisseur (Một cái nhìn trừng phạt / đầy khiển trách.)
    • Une autorité punisseuse (Một quyền lực hay trừng phạt.)
  • Danh từ:

    • Le punisseur sévit contre les contrevenants. (Kẻ trừng phạt đang hành động mạnh tay với những người vi phạm.)
    • Il était craint comme un punisseur impitoyable. (Hắn bị sợ hãi như một kẻ trừng phạt không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học cổ điển hoặc các văn bản pháp lý, tôn giáo . Trong tiếng Pháp hiện đại, ít được dùng trong giao tiếp thông thường.
  • Có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ một lực lượng hoặc yếu tố trừng trị.
    • Le temps est un punisseur implacable. (Thời gianmột kẻ trừng phạt không kiềm nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Punir (động từ): trừng phạt, phạt.
    • Punir un enfant (Phạt một đứa trẻ.)
  • Punition (danh từ giống cái): sự trừng phạt, hình phạt.
    • Infliger une punition (Áp đặt một hình phạt.)
  • Punissable (tính từ): đáng bị phạt.
    • Un acte punissable (Một hành vi đáng bị phạt.)
  • Punitif, punitive (tính từ): (mang tính) trừng phạt, trừng trị.
    • Des mesures punitives (Những biện pháp trừng trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Châtieur (danh từ, cổ): người hay trừng phạt, hay đánh đòn.
  • Répressif (tính từ): đàn áp, trấn áp.
  • Vindicatif (tính từ): hay trả thù, thù hằn (nhấn mạnh đến động cơ cá nhân hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "punisseur").

Thành ngữ liên quan
  • Jouer les punisseurs: Đóng vai kẻ trừng phạt.
    • Il ne faut pas jouer les punisseurs sans comprendre la situation. (Không nên đóng vai kẻ trừng phạt không hiểu tình huống.)
punisseur

Le maître punisseur donne une punition à l'élève.

tímh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) hay phạt
    • Maître punisseur
      thầy giáo hay phạt
danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người hay phạt

Từ gần giống