penseur

danh từ giống đực
  1. nhà tư tưởng
    • Un grand penseur
      một nhà tư tưởng lớn
    • libre penseur
      xem libre
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng
    • Des yeux penseurs
      cặp mắt trầm tư mặc tưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "penseur"

Từ có nhắc đến "penseur"

penseur
Le penseur est assis sur un rocher, regardant l'horizon.