penseur

Học thuật
Thân thiện
penseur

Le penseur est assis sur un rocher, regardant l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nhà tư tưởng: Người tư tưởng sâu sắc, thường xuyên suy nghĩ, nghiên cứu phát triển các ý tưởng về triết học, xã hội, chính trị hoặc các vấn đề quan trọng khác của con người.
  2. Tính từ (từ , nghĩa ):

    • Suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng: Miêu tả vẻ ngoài hoặc biểu cảm của một người đang chìm đắm trong suy nghĩ sâu xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Socrate est considéré comme un grand penseur de l'Antiquité. (Socrates được coi là một nhà tư tưởng lớn thời cổ đại.)
    • Ce penseur a influencé de nombreuses générations avec ses théories. (Nhà tư tưởng này đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ bằng cácthuyết của mình.)
  • Tính từ (cổ):

    • Il avait un air penseur en contemplant le paysage. (Anh ta có vẻ trầm tư mặc tưởng khi ngắm cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "libre penseur": (danh từ) người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng, người tư tưởng tự do, không bị ràng buộc bởi các giáo điều tôn giáo hay chính thống.
    • Au siècle des Lumières, de nombreux libres penseurs ont émergé. (Vào thế kỷ Khai Sáng, nhiều người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng đã xuất hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Penser (động từ): suy nghĩ, nghĩ.

    • Il faut penser avant d'agir. (Phải suy nghĩ trước khi hành động.)
  • Pensée (danh từ giống cái): tư tưởng, ý nghĩ; cũngtên một loài hoa (hoa pansy).

    • La pensée philosophique. (Tư tưởng triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophe (danh từ): nhà triết học.
  • Intellectuel (danh từ/tính từ): trí thức, người trí thức.
  • Réfléchi (tính từ): sâu sắc, biết suy nghĩ (dùng để miêu tả người).
Thành ngữ liên quan
  • "Être un fin penseur": là một nhà tư tưởng tinh tế, sắc sảo.
    • Son analyse démontre qu'il est un fin penseur. (Phân tích của ông ấy chứng tỏ ôngmột nhà tư tưởng tinh tế.)
penseur

Le penseur est assis sur un rocher, regardant l'horizon.

danh từ giống đực
  1. nhà tư tưởng
    • Un grand penseur
      một nhà tư tưởng lớn
    • libre penseur
      xem libre
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) suy nghĩ, trầm tư mặc tưởng
    • Des yeux penseurs
      cặp mắt trầm tư mặc tưởng

Từ chứa "penseur"

Từ có nhắc đến "penseur"