bénéficier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hưởng, được hưởng, được lợi từ: Chỉ việc nhận được một lợi ích, một ưu đãi, một sự thuận lợi hoặc một đặc quyền từ ai đó hoặc từ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a bénéficié de l'aide de ses amis. (Anh ấy đã được hưởng sự giúp đỡ từ bạn bè.)
- Ce logiciel bénéficie d'une mise à jour gratuite. (Phần mềm này được hưởng một bản cập nhật miễn phí.)
- Elle bénéficie d'une vue magnifique depuis son balcon. (Cô ấy được hưởng một tầm nhìn tuyệt đẹp từ ban công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bénéficier de" + danh từ: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "được hưởng/hưởng lợi từ" một điều gì đó.
- L'entreprise bénéficie d'une bonne réputation. (Công ty được hưởng một danh tiếng tốt.)
- "bénéficier à" + người/tổ chức: (Ít phổ biến hơn) Mang lại lợi ích cho ai/cái gì.
- Ces mesures bénéficieront à l'ensemble de la population. (Những biện pháp này sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ dân cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Bénéfice (danh từ giống đực): Lợi ích, lợi nhuận.
- tirer bénéfice de quelque chose (rút ra lợi ích từ điều gì đó).
- Bénéficiaire (danh từ): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi.
- le bénéficiaire d'un don (người thụ hưởng một món quà tặng).
- Bénéfique (tính từ): Có lợi, hữu ích.
- une influence bénéfique (một ảnh hưởng có lợi).
Từ đồng nghĩa
- Profiter (de): Hưởng lợi, tận hưởng (nhấn mạnh việc tận dụng một cơ hội).
- Jouir (de): Hưởng, được hưởng (thường dùng cho quyền lợi, tài sản, sức khỏe).
- Tirer profit (de): Rút ra lợi ích (từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (tôn giáo; từ hiếm, nghĩa ít dùng) người hưởng lộc (xem bénéfice 3)
nội động từ
- hưởng
- Bénéficier d'une bonne éducationhưởng một nền giáo dục tốt