bénéficier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hưởng, được hưởng, được lợi từ: Chỉ việc nhận được một lợi ích, một ưu đãi, một sự thuận lợi hoặc một đặc quyền từ ai đó hoặc từ một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a bénéficié de l'aide de ses amis. (Anh ấy đã được hưởng sự giúp đỡ từ bạn bè.)
    • Ce logiciel bénéficie d'une mise à jour gratuite. (Phần mềm này được hưởng một bản cập nhật miễn phí.)
    • Elle bénéficie d'une vue magnifique depuis son balcon. ( ấy được hưởng một tầm nhìn tuyệt đẹp từ ban công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bénéficier de" + danh từ: Đâycấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "được hưởng/hưởng lợi từ" một điều đó.
    • L'entreprise bénéficie d'une bonne réputation. (Công ty được hưởng một danh tiếng tốt.)
  • "bénéficier à" + người/tổ chức: (Ít phổ biến hơn) Mang lại lợi ích cho ai/cái gì.
    • Ces mesures bénéficieront à l'ensemble de la population. (Những biện pháp này sẽ mang lại lợi ích cho toàn bộ dân cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénéfice (danh từ giống đực): Lợi ích, lợi nhuận.
    • tirer bénéfice de quelque chose (rút ra lợi ích từ điều đó).
  • Bénéficiaire (danh từ): Người thụ hưởng, người được hưởng lợi.
    • le bénéficiaire d'un don (người thụ hưởng một món quà tặng).
  • Bénéfique (tính từ): Có lợi, hữu ích.
    • une influence bénéfique (một ảnh hưởng có lợi).
Từ đồng nghĩa
  • Profiter (de): Hưởng lợi, tận hưởng (nhấn mạnh việc tận dụng một cơ hội).
  • Jouir (de): Hưởng, được hưởng (thường dùng cho quyền lợi, tài sản, sức khỏe).
  • Tirer profit (de): Rút ra lợi ích (từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo; từ hiếm, nghĩa ít dùng) người hưởng lộc (xem bénéfice 3)
nội động từ
  1. hưởng
    • Bénéficier d'une bonne éducation
      hưởng một nền giáo dục tốt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống