bénéficiaire

Học thuật
Thân thiện
bénéficiaire

Le bénéficiaire reçoit un chèque de remboursement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người hưởng (quyền lợi, gia tài...): Người nhận được một lợi ích, một khoản tiền, một tài sản hoặc một quyền lợi từ một người khác, từ một tổ chức hoặc từ một hợp đồng.
    • Người thụ hưởng: Người được chỉ định để nhận một khoản thanh toán, bảo hiểm, quà tặng hoặc lợi ích từ một di chúc, hợp đồng hoặc chính sách.
  2. Tính từ:

    • Được hưởng lợi: Miêu tả một người hoặc một thực thể đang hoặc sẽ nhận được một lợi ích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le bénéficiaire du testament recevra la maison. (Người thụ hưởng theo di chúc sẽ nhận được ngôi nhà.)
    • Veuillez indiquer le nom du bénéficiaire du virement bancaire. (Vui lòng ghi rõ tên người thụ hưởng của chuyển khoản ngân hàng.)
    • Les bénéficiaires de cette aide sociale sont les familles modestes. (Những người hưởng trợ cấp xã hội nàycác gia đình thu nhập thấp.)
  • Tính từ:

    • La partie bénéficiaire du contrat. (Bên được hưởng lợi từ hợp đồng.)
    • Il est bénéficiaire d'une bourse d'études. (Anh ấyngười được hưởng một suất học bổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bénéficiaire effectif": Người thụ hưởng thực sự (trong lĩnh vực tài chính, pháp lý, chỉ người cuối cùng nhận được lợi ích thực sự, có thể khác với người thụ hưởng trên danh nghĩa).

    • L'identité du bénéficiaire effectif doit être déclarée. (Danh tính của người thụ hưởng thực sự phải được khai báo.)
  • "Désigner quelqu'un comme bénéficiaire": Chỉ định ai đó làm người thụ hưởng.

    • Elle a désigné sa sœur comme bénéficiaire de son assurance-vie. ( ấy đã chỉ định chị gái làm người thụ hưởng của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bénéficier (động từ): Được hưởng, hưởng lợi từ.

    • Il bénéficie d'une vue magnifique. (Anh ấy được hưởng một tầm nhìn tuyệt đẹp.)
  • Bénéfice (danh từ giống đực): Lợi ích, lợi nhuận.

    • Cette décision a été prise à son bénéfice. (Quyết định này được đưa ra lợi ích của anh ta.)
  • Bénéficiairement (trạng từ): Một cách có lợi.

    • La propriété lui est attribuée bénéficiairement. (Tài sản được chuyển giao cho ông ta một cách có lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Destinataire: Người nhận (thư, hàng hóa).
  • Ayant droit: Người quyền, người thừa kế (theo pháp luật).
  • Légataire: Người được di tặng (theo di chúc).
Các cụm từ liên quan
  • "Être bénéficiaire de quelque chose": Là người được hưởng cái gì đó.

    • Il est bénéficiaire d'une rente à vie. (Ông ấyngười được hưởng một khoản trợ cấp suốt đời.)
  • "Nommer un bénéficiaire": Chỉ định một người thụ hưởng.

    • N'oubliez pas de nommer un bénéficiaire pour votre compte. (Đừng quên chỉ định một người thụ hưởng cho tài khoản của bạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bénéficiaire" một cách cố định.)

bénéficiaire

Le bénéficiaire reçoit un chèque de remboursement.

tính từ
  1. xem bénéfice 2
danh từ giống đực
  1. người hưởng (quyền lợi, gia tài...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống