béquille

Học thuật
Thân thiện
béquille

Une personne marche avec une béquille après une blessure à la jambe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái nạng: Dụng cụ y tế giúp đỡ người bị thươngchân đi lại.
    • Cái chống (xe đạp, ): Thanh kim loại gắn bên cạnh xe hai bánh để giữ cho xe đứng thẳng khi đỗ.
    • Cái nắm (để vặn ổ khóa): Tay cầm, núm vặn của chìa khóa.
    • (Hàng hải) Cọc chống (thuyền mắc cạn): Thanh gỗ hoặc vật dụng dùng để chống đỡ thuyền khi bị mắc cạn.
    • (Nghĩa bóng) Chỗ dựa: Yếu tố, người hoặc vật hỗ trợ, nương tựa về mặt tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après sa fracture, il marche avec des béquilles. (Sau khi bị gãy chân, anh ấy đi lại bằng nạng.)
    • N'oublie pas de baisser la béquille de ta moto. (Đừng quên hạ chống xe máy của con xuống.)
    • La béquille de cette vieille clé est cassée. (Cái nắm của chiếc chìa khóa này bị gãy rồi.)
    • Les marins ont utilisé des béquilles pour stabiliser le bateau échoué. (Các thủy thủ đã dùng những cọc chống để ổn định con thuyền mắc cạn.)
    • Sa famille est sa béquille morale. (Gia đìnhchỗ dựa tinh thần của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les béquilles du raisonnement": (Nghĩa bóng) Những điểm tựa, cơ sở của lập luận.
    • Ces principes fondamentaux sont les béquilles du raisonnement. (Những nguyên tắc cơ bản nàychỗ dựa của lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Béquillard, béquillarde (danh từ): Người đi nạng.
  • Béquiller (động từ): Đi bằng nạng; (hàng hải) chống thuyền bằng cọc.
Từ đồng nghĩa
  • Appui (danh từ giống đực): Chỗ dựa, điểm tựa.
  • Support (danh từ giống đực): Sự chống đỡ, giá đỡ.
  • Bâton (danh từ giống đực): Gậy (có thể dùng với nghĩa tương tự "nạng" trong một số ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Être sur des béquilles: (Nghĩa đen) Đi bằng nạng; (nghĩa bóng) ở trong tình trạng yếu kém, không vững vàng, cần sự hỗ trợ.
    • Sans ces subventions, l'entreprise serait sur des béquilles. (Nếu không những khoản trợ cấp này, doanh nghiệp sẽtrong tình trạng chông chênh.)
béquille

Une personne marche avec une béquille après une blessure à la jambe.

danh từ giống cái
  1. cái nạng
  2. cái chống (xe đạp, )
  3. cái nắm (để vặn ổ khóa)
  4. (hàng hải) cọc chống (thuyền mắc cạn)
  5. (nghĩa bóng) chỗ dựa
    • Les béquilles du raisonnement
      chỗ dựa của lập luận

Từ gần giống

Từ chứa "béquille"