bégueule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người đàn bà cả thẹn, người đàn bà quá dè dặt, giả tạo: Chỉ một người phụ nữ tỏ ra quá nhút nhát, dễ bị xúc phạm hoặc có vẻ đạo đức giả, thường phản ứng thái quá trước những điều được coi là thiếu tế nhị.
Tính từ:
- Cả thẹn, dè dặt quá mức, khó tính (về mặt đạo đức): Dùng để miêu tả thái độ hoặc tính cách của một người (thường là phụ nữ) tỏ ra quá nhạy cảm, dễ bị sốc hoặc phản đối một cách giả tạo trước những chuyện thông thường liên quan đến phong cách, ngôn từ hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Ne l'écoute pas, c'est une vraie bégueule. (Đừng nghe cô ta, cô ta đúng là một người đàn bà cả thẹn/đạo đức giả.)
- Les bégueules du quartier critiquent toujours sa façon de s'habiller. (Những người đàn bà cả thẹn trong khu phố luôn chỉ trích cách ăn mặc của cô ấy.)
Tính từ:
- Elle est trop bégueule pour regarder ce film. (Cô ấy quá cả thẹn/dè dặt để xem bộ phim này.)
- Une attitude bégueule. (Một thái độ cả thẹn/khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la bégueule": Tỏ ra cả thẹn, làm bộ làm tịch, giả vờ nhút nhát hoặc bị xúc phạm.
- Arrête de faire la bégueule, ce n'est qu'une blague ! (Thôi ngay cái trò làm bộ cả thẹn đi, đó chỉ là trò đùa thôi mà!)
Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai, ám chỉ sự giả tạo hoặc thái quá trong cách cư xử "đoan trang", không phải là sự e thẹn tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Bégueulerie (danh từ giống cái): Tính cách hoặc hành vi của một ; sự cả thẹn, sự làm bộ làm tịch.
- Sa bégueulerie agace tout le monde. (Cái tính làm bộ làm tịch của cô ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Prude (danh từ/tính từ): Người đàn bà đạo đức giả, quá khắt khe; khó tính.
- Collet monté (danh từ/tính từ): Người cứng nhắc, nghiêm khắc quá mức (về hình thức, đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Épanoui(e) (tính từ): Cởi mở, thoải mái.
- Libéré(e) (tính từ): Tự do, phóng khoáng (về tư tưởng, hành vi).
danh từ giống cái
- người cả thẹn (đàn bà)
tính từ
- cả thẹn