bégueule

danh từ giống cái
  1. người cả thẹn (đàn bà)
tính từ
  1. cả thẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bégueule"

bégueule
Une femme bégueule refuse de parler devant un groupe.