béquiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi bằng nạng, chống nạng: Hành động di chuyển với sự hỗ trợ của nạng. Đâymột cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
  2. Ngoại động từ:

    • Chống, đỡ (để cho đứng vững): Hành động dùng một vật để chống đỡ, giữ cho một vật thể khác đứng thẳng hoặc không bị đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Après son accident, il a béquiller pendant plusieurs semaines. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải đi bằng nạng trong nhiều tuần.)
  • Ngoại động từ:

    • Les marins ont béquiller le navire échoué sur la plage. (Các thủy thủ đã phải chống con tàu mắc cạn trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Béquiller" với nghĩa nội động từ (đi nạng) ngày nay thường được thay thế bằng cách diễn đạt dài hơn như "marcher avec des béquilles". Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải, "béquiller" vẫn được sử dụng với nghĩa chống đỡ một vật thể.
Biến thể từ gần giống
  • Béquille (danh từ): cái nạng; vật chống đỡ.
    • Il marche avec des béquilles. (Anh ấy đi bằng nạng.)
    • La béquille d'une moto. (Chống đỡ của xe máy.)
  • Béquillard, béquillarde (danh từ/tính từ): người đi nạng.
    • Un vieux béquillard traversa la rue. (Một ông già đi nạng băng qua đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (đi nạng): Se déplacer avec des béquilles. (Di chuyển bằng nạng.)
  • Ngoại động từ (chống đỡ): Étayer, caler, soutenir. (Chống, , đỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "béquiller" trong tiếng Pháp hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "béquiller".
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) đi (bằng) nạng, chống nạng
ngoại động từ
  1. chống (để cho đứng vững)
    • Béquiller un bateau
      chống thuyền (khi mắc cạn)

Từ gần giống