béquiller

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) đi (bằng) nạng, chống nạng
ngoại động từ
  1. chống (để cho đứng vững)
    • Béquiller un bateau
      chống thuyền (khi mắc cạn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống