beugler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rống lên: Dùng để chỉ tiếng kêu lớn, thô mạnh của một số loài động vật, đặc biệt. Cũng có thể dùng để mô tả tiếng la hét hoặc nói to, thô lỗ của con người.
  2. Ngoại động từ:

    • Hát rống lên, nói rống lên: Dùng để chỉ hành động hát hoặc nói một cách to, thô bạo, thiếu kiểm soát thường không hay.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les vaches beuglent dans le pré. (Những con đang rống lên trên cánh đồng cỏ.)
    • Arrête de beugler, je ne suis pas sourd ! (Đừng la hét nữa, tôi không điếc đâu!)
  • Ngoại động từ:

    • Il a beuglé les paroles de la chanson. (Anh ta đã hát rống lên lời bài hát.)
    • Le sergent beuglait ses ordres aux recrues. (Viên trung sĩ quát tháo ra lệnh cho các tân binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beugler contre quelqu'un": la hét, quát tháo vào mặt ai đó.

    • Il s'est mis à beugler contre le serveur. (Hắn bắt đầu quát tháo người phục vụ.)
  • "Se faire beugler dessus": bị quát tháo, bị la mắng.

    • Je me suis fait beugler dessus par mon patron. (Tôi đã bị sếp quát tháo.)
Biến thể từ gần giống
  • Beuglement (danh từ giống đực): tiếng rống; tiếng la hét, tiếng quát tháo.

    • On entendait les beuglements des taureaux. (Người ta nghe thấy tiếng rống của những con đực.)
  • Hurler (động từ): tru lên, lên (chó sói); la hét thất thanh (người). Mạnh hơn thường thể hiện sự đau đớn hoặc hoảng sợ so với "beugler".

  • Mugir (động từ): rống lên (). Từ này trang trọng ít phổ biến hơn trong khẩu ngữ so với "beugler".
  • Brailler (động từ - khẩu ngữ): la hét, khóc lóc ầm ĩ. Thường dùng cho trẻ em hoặc với nghĩa tiêu cực về giọng nói của người lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Crier (la, hét): Nghĩa rộng phổ biến nhất.
  • Gueuler (khẩu ngữ): la hét, quát tháo. sắc thái thô tục hơn "beugler".
  • Rugir (gầm lên): Dùng cho sư tử; chuyển nghĩa chỉ tiếng động lớn (gió, động cơ) hoặc sự tức giận của con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "beugler". Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ như "contre" (chống lại) hoặc trạng từ.

Thành ngữ liên quan
  • Beugler comme un putois (thô tục): la hét như điên, quát tháo dữ dội.
    • Quand il a vu la facture, il s'est mis à beugler comme un putois. (Khi nhìn thấy hóa đơn, hắn bắt đầu la hét như điên.)
nội động từ
  1. rống lên
ngoại động từ
  1. hát rống lên
    • Beugler une chanson
      hát rống lên một bài