bétel

Học thuật
Thân thiện
bétel

Une femme mâche une feuille de bétel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây trầu: Một loại cây dây leo thân gỗ, có vị cay nồng, thường được dùng để ăn trầu. Đâynghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les feuilles de bétel sont utilisées dans la tradition de chiquer le bétel. ( trầu được sử dụng trong tục ăn trầu.)
    • Le bétel est une plante grimpante. (Cây trầumột loại cây leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille de bétel": trầu, thường được quết với vôi nhai cùng với cau.
    • Elle prépare une feuille de bétel pour sa grand-mère. ( ấy chuẩn bị một trầu cho của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bétel à chiquer (cụm danh từ): trầu để nhai, chỉ toàn bộ nguyên liệu ( trầu, cau, vôi) dùng trong tục ăn trầu.
    • Le bétel à chiquer est une coutume ancestrale dans plusieurs pays d'Asie. (Ăn trầumột phong tục lâu đờinhiều nước châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Piper betle (danh từ khoa học): tên khoa học của cây trầu.
  • Feuille de bétel (cụm danh từ): trầu, thường được dùng thay thế trong giao tiếp thông thường khi nói đến bộ phận dùng được của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "bétel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bétel")

bétel

Une femme mâche une feuille de bétel.

danh từ giống đực
  1. trầu
  2. (thực vật học) cây trầu