bùm

bùm

Pháo hoa nổ "bùm" trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ mô phỏng âm thanh của một vụ nổ lớn, đột ngột: "bùm" được dùng để tái hiện tiếng nổ mạnh, như tiếng bom, pháo, hoặc vật đó phát nổ.
    • Âm thanh bất ngờ, gây chú ý: "bùm" cũng có thể diễn tả tiếng động mạnh xảy ra nhanh, làm người nghe giật mình.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Bùm! Quả bom phát nổ rung chuyển cả khu phố. (Tiếng nổ lớn vang lên, làm rung chuyển khu vực.)
    • Anh ấy đập tay xuống bàn, bùm một tiếng, làm mọi người giật mình. (Hành động mạnh tạo ra âm thanh bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bùm" trong văn nói: dùng để nhấn mạnh sự kiện bất ngờ hoặc kết thúc đột ngột.

    • Rồi bùm một cái, công ty phá sản. (Sự việc xảy ra nhanh chóng, không lường trước.)
  • "bùm" trong miêu tả không gian: dùng để mô tả tiếng nổ trong phim ảnh, trò chơi.

    • Trong phim hành động, tiếng bùm vang lên liên tục. (Âm thanh nổ đặc trưng trong thể loại phim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoành (thán từ): từ mô phỏng tiếng nổ nhỏ hơn, thường dùng trong văn học.

    • Đoành! Khẩu súng nổ. (Tiếng súng vang lên.)
  • Rầm (thán từ): từ mô phỏng tiếng động mạnh, nhưng thường vật đổ, rơi.

    • Rầm! Cái cây đổ xuống đường. (Tiếng vật nặng rơi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ầm: tiếng nổ hoặc va chạm mạnh, thường kéo dài hơn.
  • Bùm bùm: dạng lặp để nhấn mạnh nhiều tiếng nổ liên tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Bùm một cái: diễn tả sự việc xảy ra nhanh, đột ngột.
    • Bùm một cái, mọi thứ tan tành. (Sự việc kết thúc nhanh chóng, gây sốc.)

Từ có nhắc đến "bùm"