bủm

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh phát ra khi đánh rắm: Từ tượng thanh mô phỏng tiếng động ngắn, đục thường âm vực thấp khi hơi qua đường hậu môn.
  2. Động từ:

    • Hành động đánh rắm tạo ra tiếng "bủm": Được dùng để miêu tả hành động hơi một cách cụ thể, nhấn mạnh vào âm thanh đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nghe thấy tiếng "bủm" vang lên trong lớp học im lặng.
    • Đứa trẻ cười khúc khích khi bắt chước tiếng bủm.
  • Động từ:

    • lén bủm một cái rồi giả vờ như không chuyện .
    • "Ai bủm thế?" - một giọng nói cất lên đầy tò mò.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngôn ngữ hội thoại thân mật hoặc trêu đùa: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, giữa bạn hoặc người thân, thường mang sắc thái hài hước.
    • Cả nhóm cườilên khi thằng Nam đột nhiên bủm.
  • Sắc thái ngôn ngữ: Từ được xếp vào nhóm từ thô tục hoặc tục, không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự.
Biến thể từ gần giống
  • Bần (tượng thanh): Từ tượng thanh khác âm sắc tương tự, cũng thường dùng để mô phỏng tiếng đánh rắm.
  • Đánh rắm (động từ): Cách nói thông thường, phổ biến hơn cho hành động này.
  • hơi (động từ): Cách nói giảm nhẹ, ít trực tiếp thô tục hơn so với "bủm".
Từ đồng nghĩa
  • Bum (tượng thanh, từ mượn): Một từ tượng thanh khác cách phát âm ý nghĩa tương tự.
  • (động từ, thô tục): Một từ thô tục khác chỉ việc đại tiện, đôi khi cũng được dùng với nghĩa rộng hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một từ thuộc nhóm từ thô tục. Người học cần hết sức thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng trong những tình huống rất thân mật, suồng sã hoặc chủ đích gây cười. Việc dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp có thể bị coi khiếm nhã, mất lịch sự.
  • Từ này chủ yếu tồn tại trong khẩu ngữ văn nói, hiếm khi xuất hiện trong văn viết chính thống, trừ các tác phẩm văn học tính chất đặc thù.

Từ chứa "bủm"

Từ có nhắc đến "bủm"