dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
bẩn
Words Containing "bẩn"
ăn bẩn
bẩn bụng
bẩn chật
bẩn mình
bẩn thẩn bần thần
bẩn thỉu
bôi bẩn
cáu bẩn
dơ bẩn
keo bẩn
nhiễm bẩn
nhơ bẩn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...