bịu
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Gói, bọc đồ đạc: "bịu" chỉ một gói hoặc bọc chứa quần áo, vật dụng, thường được buộc lại để mang đi.
- Hành lý nhỏ: "bịu" thường dùng để chỉ một túi đồ nhỏ, dễ xách hoặc vác.
Động từ (phương ngữ):
- Buộc, gói lại: "bịu" là hành động buộc hoặc gói đồ vật lại thành một gói để tiện mang theo.
- Xách, vác: "bịu" cũng có nghĩa là mang vác một gói đồ trên vai hoặc trong tay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bịu quần áo của anh ấy rất nặng. (Gói quần áo của anh ấy nặng quá.)
- Cô ấy xách một bịu đồ đi chợ. (Cô ấy mang một gói đồ đi chợ.)
Động từ:
- Bà ấy bịu mấy bộ quần áo lại để đi. (Bà ấy gói mấy bộ quần áo lại để đi.)
- Anh ta bịu cái túi lên vai rồi bước đi. (Anh ta vác cái túi lên vai rồi bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bịu bịch": từ láy chỉ việc mang vác nhiều gói đồ lỉnh kỉnh.
- Cậu bé bịu bịch đống sách vở trên lưng. (Cậu bé mang vác lỉnh kỉnh đống sách vở trên lưng.)
"bịu xách": chỉ hành động xách hoặc mang đồ vật.
- Chị ấy bịu xách giỏ trái cây đi tặng bạn. (Chị ấy xách giỏ trái cây đi tặng bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Gói (danh từ/động từ): đồ vật được bọc kín; hành động bọc lại.
- Gói quà này rất đẹp. (Gói quà này rất đẹp.)
Bọc (danh từ/động từ): lớp vỏ bên ngoài; hành động bao phủ.
- Bọc kẹo làm bằng giấy bóng. (Bọc kẹo làm bằng giấy bóng.)
Túi (danh từ): vật dụng đựng đồ, thường có quai.
- Túi xách của cô ấy màu đen. (Túi xách của cô ấy màu đen.)
Từ đồng nghĩa
- Gói: đồ vật được bọc lại.
- Bọc: lớp vỏ bọc hoặc hành động bọc.
- Túi: vật đựng đồ, thường có quai xách.
- Hành lý: đồ mang theo khi đi xa.
Thành ngữ liên quan
Bịu đồ đi xa: mang vác đồ đạc khi di chuyển đường dài.
- Anh ấy bịu đồ đi xa, trông rất nặng nhọc. (Anh ấy mang vác đồ đi xa, trông rất nặng nhọc.)
Bịu quần áo: gói quần áo lại để mang đi.
- Mẹ bịu quần áo cho con đi học. (Mẹ gói quần áo cho con đi học.)