bọp

bọp

Quả bóng rơi xuống nước kêu một tiếng "bọp".

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động ngắn, đục trầm phát ra khi một vật mềm va chạm mạnh: "bọp" từ tượng thanh mô phỏng âm thanh đặc trưng khi một vật bề mặt mềm, xốp hoặc chứa chất lỏng bị tác động mạnh, tạo ra tiếng động ngắn gọn.
    • Tiếng nổ nhỏ, đục: "bọp" cũng có thể mô tả âm thanh của một vật đó nổ hoặc vỡ một cách không quá lớn, thường vật mềm.
  2. Tính từ (dùng trong văn nói):

    • trạng thái bị đánh, bị đập mạnh đến mức sưng tấy lên: "bọp" dùng để miêu tả vết thương, vết sưng trên cơ thể do bị đánh.
    • trạng thái chín nhũn, sắp hỏng (thường dùng cho trái cây): "bọp" miêu tả trạng thái quá chín, mềm nhũn có thể bị dập.
dụ sử dụng
  • Danh từ (từ tượng thanh):

    • Quả bóng rơi xuống nước kêu "bọp" một tiếng. (Quả bóng rơi xuống nước kêu một tiếng "bọp".)
    • Anh ta bóp vỡ quả cà chua, nghe tiếng "bọp". (Anh ta bóp vỡ quả cà chua, nghe tiếng "bọp".)
  • Tính từ:

    • Sau trận đánh nhau, mặt bị bầm bọp. (Sau trận đánh nhau, mặt bị bầm sưng tấy.)
    • Những quả xoài này để lâu quá, đã bọp hết rồi. (Những quả xoài này để lâu quá, đã chín nhũn hết rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bọp tai": (động từ) tát, đánh vào tai.

    • bị bọp tai thái độ hỗn xược. ( bị tát vào tai thái độ hỗn xược.)
  • "đánh bọp": (cụm động từ) đánh, làm phát ra tiếng "bọp"; hoặc đánh cho sưng tấy lên.

    • Quả chín rơi đánh bọp một cái. (Quả chín rơi đánh "bọp" một cái.)
    • Hai đứa trẻ đánh nhau đến nỗi đánh bọp cả mặt. (Hai đứa trẻ đánh nhau đến nỗi mặt sưng tấy cả lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bộp (từ tượng thanh): âm thanh tương tự nhưng thường khô giòn hơn "bọp" ( dụ: tiếng vỗ tay, tiếng nổ bong bóng khô).
  • Bẹp (tính từ): trạng thái bị dẹp lép, biến dạng do tác động mạnh.
  • Bầm (tính từ): trạng thái da thịt bị tổn thương, đổi màu tím đen do va đập.
Từ đồng nghĩa
  • Ọp (tính từ): ọp ẹp, mềm nhũn, xẹp lép (thường dùng cho trái cây).
  • Sưng (tính từ): phồng lên do tích tụ dịch (dùng cho vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nổ bọp: nổ ra một tiếng "bọp".

    • Bong bóng phòng nổ bọp. (Bong bóng phòng nổ ra một tiếng "bọp".)
  • Bầm bọp: (tính từ) bị đánh đến mức bầm tím sưng tấy.

    • Cánh tay bầm bọp sau tai nạn. (Cánh tay bầm tím sưng tấy sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Chín bọp: chín đến mức mềm nhũn, sắp hỏng.

    • Chuối chín bọp rồi, phải ăn ngay kẻo hỏng. (Chuối chín nhũn rồi, phải ăn ngay kẻo hỏng.)
  • Im như bọp: (thông tục) rất im lặng, không một tiếng động.

    • Cả phòng họp im như bọp khi giám đốc phát biểu. (Cả phòng họp im lặng như tờ khi giám đốc phát biểu.)