bộp

  1. Plop
    • quả bàng rụng đánh bộp
      the Malabar almond fell with a plop, the Malabar almond plopped down
    • vỗ bồm bộp vào quả mít
      to pat plop plop the ripe jack fruit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bộp
Quả mít chín rụng bộp xuống đất.