bỡn
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hoặc làm điều gì đó một cách vui vẻ, không nghiêm túc để trêu chọc, đùa giỡn: Hành động có tính chất giải trí, không ác ý, nhằm tạo ra tiếng cười hoặc sự vui vẻ.
- (Thông tục) Lấy đi một vật gì đó một cách tinh nghịch, đùa cợt: Hành động lấy cắp nhỏ một cách không nghiêm trọng, thường với thái độ đùa vui hơn là có ý định trộm cắp thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đùa giỡn):
- Anh ấy thường hay bỡn mọi người bằng những câu chuyện hài hước. (Anh ấy có thói quen làm cho người khác vui bằng cách kể chuyện cười.)
- Đừng bỡn khi người khác đang buồn. (Không nên đùa cợt khi ai đó đang có tâm trạng không tốt.)
- Động từ (nghĩa lấy đi đùa cợt):
- Ai đã bỡn mất cái tẩy của tôi thế? (Ai đã lấy mất cục tẩy của tôi một cách đùa cợt như vậy?)
- Thằng bé bỡn của bạn nó một viên kẹo. (Cậu bé lấy trộm một viên kẹo của bạn một cách tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vừa làm vừa bỡn": vừa thực hiện công việc vừa đùa giỡn, không tập trung hoàn toàn.
- Nó vừa học bài vừa bỡn với con mèo. (Nó vừa học vừa đùa nghịch với con mèo nên không hiệu quả.)
- "dễ như bỡn" (thành ngữ): rất dễ dàng, không có gì khó khăn.
- Bài tập này dễ như bỡn, tôi làm xong trong năm phút. (Bài tập này quá dễ, tôi hoàn thành rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỡn cợt (động từ): đùa giỡn, trêu chọc (nhấn mạnh hơn hành động đùa).
- Đùa (động từ): có nghĩa tương tự "bỡn" nhưng phổ biến và trang trọng hơn.
- Trêu (động từ): chọc ghẹo, thường để gây ra một phản ứng (cười, giận...).
Từ đồng nghĩa
- Đùa giỡn: chơi đùa, nói năng vui vẻ.
- Nghịch ngợm: hành động tinh nghịch, thường của trẻ con.
- Trêu chọc: chòng ghẹo, chọc tức người khác một cách vui vẻ.
Thành ngữ liên quan
- Dễ như bỡn: (đã giải thích ở mục trên) chỉ sự việc cực kỳ dễ thực hiện.
- Công việc ấy với nó dễ như bỡn. (Công việc đó đối với người đó quá đơn giản.)