bụp

bụp

Nghe tiếng bụp phát ra từ quả bóng bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh ngắn, đục, trầm phát ra khi nổ hoặc va chạm mạnh: "bụp" từ tượng thanh mô phỏng tiếng động nghe trầm đục, thường do một vật nổ nhẹ, bị đập mạnh hoặc va chạm.
  2. Thán từ:

    • Dùng để diễn tả hoặc thay thế cho một tiếng động đột ngột, ngắn gọn: "bụp" thường được dùng độc lập như một thán từ để mô tả ngay lập tức âm thanh vừa xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nghe tiếng bụp phát ra từ quả bóng bay. (Nghe thấy tiếng nổ ngắn đục phát ra từ quả bóng bay.)
    • Chỉ một tiếng bụp, chiếc đèn pin đã tắt ngấm. (Chỉ một tiếng nổ nhỏ, chiếc đèn pin đã tắt hẳn.)
  • Thán từ:

    • Bụp! Quả bóng vỡ tung. (Bụp! Quả bóng nổ tung.)
    • Anh ta vỗ tay lên bàn, bụp một cái. (Anh ta đập tay xuống bàn, tạo ra một tiếng động đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nổ bụp": nổ ra với một âm thanh ngắn, đục thường nhỏ.

    • Bóng đèn tròn nổ bụp một tiếng rồi tắt. (Bóng đèn tròn nổ ra một tiếng đục rồi tắt.)
  • "bùm bụp": cụm từ láy âm, diễn tả âm thanh nổ hoặc va đập lặp đi lặp lại, liên tiếp.

    • Tiếng pháo hoa bùm bụp vang lên không ngớt. (Tiếng pháo hoa nổ liên tiếp vang lên không dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bùm (thán từ, danh từ): từ tượng thanh mô phỏng tiếng nổ lớn hơn, vang hơn so với "bụp".

    • Bùm! Một tiếng nổ lớn làm rung chuyển căn phòng. (Bùm! Một tiếng nổ lớn làm rung chuyển căn phòng.)
  • Bốp (thán từ, danh từ): từ tượng thanh mô phỏng tiếng nổ hoặc va chạm khô giòn hơn so với "bụp".

    • Quả bóng tennis đập vào tường nghe tiếng bốp. (Quả bóng tennis đập vào tường nghe tiếng khô giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạch (thán từ, danh từ): từ tượng thanh chỉ tiếng nổ nhỏ, yếu, thường của thiết bị điện.
  • Rắc (thán từ, danh từ): từ tượng thanh chỉ tiếng nổ nhỏ, giòn (như nứt vỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây từ tượng thanh, không tạo thành cụm động từ theo nghĩa thông thường)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bụp" một cách cố định)

Từ chứa "bụp"