bự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trát, phủ một lớp dày (thường mang ý chê): "Bự" mô tả một bề mặt bị phủ một lớp chất gì đó dày một cách thô thiển, không đẹp mắt.
- To lớn, cỡ lớn (từ ngữ địa phương, phổ biến ở miền Nam): "Bự" được dùng trong khẩu ngữ để chỉ kích thước, quy mô hoặc mức độ lớn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "trát dày, phủ dày":
- Cánh tay nó bự ghét. (Cánh tay anh ta bị dính một lớp bẩn dày.)
- Mặt cô ấy bự phấn trông rất thiếu tự nhiên. (Mặt cô ấy trát phấn dày trông rất thiếu tự nhiên.)
Nghĩa "to lớn" (địa phương):
- Anh ấy mua một trái dưa hấu bự. (Anh ấy mua một trái dưa hấu to.)
- Công ty đó là một tập đoàn bự trong ngành. (Công ty đó là một tập đoàn lớn trong ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hạng bự": dùng để chỉ những người hoặc nhóm có địa vị, quyền lực hoặc tài sản lớn, thường mang sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hơi mỉa mai.
- Ông ta là một nhân vật hạng bự trong giới tài chính. (Ông ta là một nhân vật lớn trong giới tài chính.)
"Tai to mặt bự": thành ngữ chỉ những người có địa vị, quyền thế, bề thế.
- Buổi tiệc tối hôm đó toàn là những người tai to mặt bự. (Buổi tiệc tối hôm đó toàn là những người có địa vị, quyền thế.)
Biến thể và từ gần giống
Bự chảng (tính từ, khẩu ngữ): rất to, đồ sộ (nhấn mạnh hơn "bự").
- Chiếc xe tải bự chảng chắn ngang đường. (Chiếc xe tải to vật chắn ngang đường.)
Bự con (tính từ, khẩu ngữ): to lớn (thường dùng cho người hoặc động vật).
- Thằng bé mới mấy tuổi mà đã bự con lắm rồi. (Thằng bé mới mấy tuổi mà đã to con lắm rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "trát dày": Lấm tấm, lẹm lem, dính đầy.
- Nghĩa "to lớn": To, lớn, khổng lồ, đồ sộ, vĩ đại.
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "trát dày": Sạch sẽ, nhẹ nhàng (khi trang điểm).
- Nghĩa "to lớn": Nhỏ, bé, tí hon, vụn vặt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bự" mang sắc thái khẩu ngữ rất rõ, phù hợp với văn nói hoặc văn viết có tính chất thân mật, đời thường hơn là trong các văn bản trang trọng.
- Khi dùng với nghĩa "trát dày", từ này luôn mang hàm ý chê bai, không ưa nhìn.
- Khi dùng với nghĩa "to lớn", từ này phổ biến ở phương ngữ Nam Bộ. Ở các vùng miền khác, từ "to" hoặc "lớn" thường được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh trung lập.
- 1 tt. Trát dày phấn: Mặt bự phấn.
- 2 tt. Từ miền Nam có nghĩa to lớn: Trái thơm bự; Quyền hành bự.