cà rịch cà tang

adj
  1. Leisurely
    • làm cà rịch cà tang như thế, biết bao giờ thì xong?
      at such a leisurely pace, when will the work be done?
cà rịch cà tang
Anh ta làm việc cà rịch cà tang, cả buổi sáng vẫn chưa xong.