cành cạch

  1. xem cạch (láy)
  2. địa phương) Grasshopper

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cành cạch"

cành cạch
Trẻ con ở quê hay bắt cành cạch về cho gà ăn.